Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng (làm việc gì)
    • to show reluctance do do something
      tỏ ra không sẵn lòng làm việc gì
    • to affect reluctance
      làm ra bộ miễn cưỡng
  • (điện học) từ tr
Related words
Comments and discussion on the word "reluctance"