hesitation

/,hezi'teiʃn/
danh từ
  1. (như) hesitance
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hesitation"

hesitation
He showed a moment of hesitation before answering the question.