disjoined
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tách rời, bị rời ra, không còn liên kết: Mô tả trạng thái của hai hoặc nhiều thứ vốn gắn liền hoặc liên quan với nhau nay đã bị tách biệt hoặc không còn kết nối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disjoined pieces of the puzzle were scattered on the table. (Các mảnh ghép bị tách rời của trò chơi xếp hình nằm rải rác trên bàn.)
- After the argument, their once-close friendship felt completely disjoined. (Sau cuộc tranh cãi, tình bạn từng rất thân thiết của họ cảm thấy hoàn toàn bị rời ra.)
- The report presented a series of disjoined facts without a clear narrative. (Báo cáo trình bày một loạt sự kiện bị phân tách rời rạc mà không có một câu chuyện rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To feel disjoined from something/someone": Cảm thấy tách biệt, xa cách hoặc mất kết nối với điều gì đó/ai đó.
- Living abroad for years, he began to feel disjoined from his own culture. (Sống ở nước ngoài nhiều năm, anh ấy bắt đầu cảm thấy tách biệt khỏi chính văn hóa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Disjoin (động từ): Tách rời, làm cho rời ra.
- You can disjoin the two sections by unscrewing this bolt. (Bạn có thể tách rời hai phần này bằng cách tháo con ốc vít này.)
- Disjointed (tính từ): Rời rạc, thiếu mạch lạc, không liên kết chặt chẽ (thường dùng cho lời nói, ý tưởng).
- He gave a disjointed account of the events. (Anh ta đưa ra một lời kể rời rạc về các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Separated: bị tách ra, phân chia.
- Detached: tách rời, tách biệt.
- Disconnected: bị ngắt kết nối, không liên quan.
Từ trái nghĩa
- Joined: được nối lại, kết hợp.
- Connected: có liên kết, được kết nối.
- United: đoàn kết, hợp nhất.
Adjective
- bị rã ra, rời ra, phân tách ra