disjoined

Học thuật
Thân thiện
disjoined

The two disjoined pieces of the puzzle lay on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tách rời, bị rời ra, không còn liên kết: Mô tả trạng thái của hai hoặc nhiều thứ vốn gắn liền hoặc liên quan với nhau nay đã bị tách biệt hoặc không còn kết nối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The disjoined pieces of the puzzle were scattered on the table. (Các mảnh ghép bị tách rời của trò chơi xếp hình nằm rải rác trên bàn.)
    • After the argument, their once-close friendship felt completely disjoined. (Sau cuộc tranh cãi, tình bạn từng rất thân thiết của họ cảm thấy hoàn toàn bị rời ra.)
    • The report presented a series of disjoined facts without a clear narrative. (Báo cáo trình bày một loạt sự kiện bị phân tách rời rạc không một câu chuyện rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To feel disjoined from something/someone": Cảm thấy tách biệt, xa cách hoặc mất kết nối với điều đó/ai đó.
    • Living abroad for years, he began to feel disjoined from his own culture. (Sốngnước ngoài nhiều năm, anh ấy bắt đầu cảm thấy tách biệt khỏi chính văn hóa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Disjoin (động từ): Tách rời, làm cho rời ra.
    • You can disjoin the two sections by unscrewing this bolt. (Bạn có thể tách rời hai phần này bằng cách tháo con ốc vít này.)
  • Disjointed (tính từ): Rời rạc, thiếu mạch lạc, không liên kết chặt chẽ (thường dùng cho lời nói, ý tưởng).
    • He gave a disjointed account of the events. (Anh ta đưa ra một lời kể rời rạc về các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Separated: bị tách ra, phân chia.
  • Detached: tách rời, tách biệt.
  • Disconnected: bị ngắt kết nối, không liên quan.
Từ trái nghĩa
  • Joined: được nối lại, kết hợp.
  • Connected: liên kết, được kết nối.
  • United: đoàn kết, hợp nhất.
disjoined

The two disjoined pieces of the puzzle lay on the table.

Adjective
  1. bị ra, rời ra, phân tách ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống