disk harrow
Danh từ: Bừa đĩa (disk harrow) là một loại bừa nông nghiệp có cấu tạo gồm một loạt các đĩa tròn được đặt nghiêng trên một trục, dùng để cày xới và làm tơi đất sau khi cày bừa chính.
- (Farmers use a disk harrow to break up the soil before sowing seeds.)
- (This disk harrow can adjust the angle of the disks to suit different soil types.)
- "disk harrow" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hiện đại, chỉ các máy móc có khả năng kết hợp với máy kéo để thực hiện công việc làm đất nhanh chóng và hiệu quả hơn so với bừa truyền thống.
- Trong kỹ thuật canh tác bảo tồn, disk harrow được dùng để xới đất nhẹ nhàng mà không làm đảo lộn lớp đất mặt, giúp giữ ẩm và giảm xói mòn.
- Disk (n): đĩa, bộ phận hình tròn.
- Harrow (n): bừa (dụng cụ nông nghiệp).
- Tandem disk harrow (n): bừa đĩa kép (loại có hai hàng đĩa đặt đối diện nhau).
- Offset disk harrow (n): bừa đĩa lệch tâm (loại có các đĩa đặt lệch nhau để xới đất sâu hơn).
- Bừa đĩa (n): từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt.
- Máy bừa đĩa (n): cách gọi khác, nhấn mạnh tính cơ giới hóa.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "disk harrow", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Sử dụng disk harrow: dùng bừa đĩa. - Người nông dân sử dụng disk harrow để cải thiện cấu trúc đất. (The farmer uses a disk harrow to improve soil structure.) - Kéo disk harrow: kéo bừa đĩa. - Máy kéo kéo disk harrow qua cánh đồng. (The tractor pulls the disk harrow across the field.)
Không có thành ngữ phổ biến với "disk harrow", nhưng cụm từ "cày sâu cuốc bẫm" trong nông nghiệp Việt Nam có thể liên quan đến việc sử dụng các công cụ làm đất như bừa đĩa.