dismayed

Học thuật
Thân thiện
dismayed

She looked dismayed when she saw the broken vase on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh hoàng, kinh hãi, khiếp sợ: Cảm giác sốc sợ hãi sâu sắc trước một tin tức xấu hoặc một tình huống khó khăn, bất ngờ.
    • Bị mất hết tinh thần, chán nản, thất vọng: Cảm giác nản lòng, mất hết hy vọng động lực trước một sự việc tiêu cực.
    • Kinh ngạc, sửng sốt: Cảm giác ngạc nhiên bối rối cực độ trước một điều đó không ngờ tới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We were dismayed to hear about the sudden closure of the local school. (Chúng tôi kinh hoàng khi nghe tin trường học địa phương đóng cửa đột ngột.)
    • The team was dismayed by their repeated failures. (Đội đã mất hết tinh thần những thất bại lặp đi lặp lại của họ.)
    • She looked dismayed when she saw the final exam results. ( ấy trông sửng sốt khi nhìn thấy kết quả bài thi cuối kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dismayed at/by something": kinh hãi/ thất vọng về điều đó.
    • The public was dismayed at the government's inaction. (Công chúng kinh hãi trước sự thờ ơ của chính phủ.)
  • "a dismayed expression/look/sigh": một vẻ mặt/ cái nhìn/ tiếng thở dài đầy thất vọng hoặc kinh ngạc.
    • He let out a dismayed sigh when he realized his mistake. (Anh ấy thở dài đầy thất vọng khi nhận ra lỗi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dismay (danh từ): sự kinh hoàng, sự thất vọng.
    • To my dismay, the project was canceled. (Để tôi thất vọng, dự án đã bị hủy bỏ.)
  • Dismay (ngoại động từ): làm kinh hoàng, làm nản lòng.
    • The news dismayed everyone in the room. (Tin tức làm kinh hoàng mọi người trong phòng.)
  • Dismaying (tính từ): gây kinh hoàng, gây thất vọng.
    • The dismaying report led to immediate action. (Báo cáo gây kinh hoàng đã dẫn đến hành động ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Appalled: kinh hoàng, kinh tởm (nhấn mạnh sự ghê sợ).
  • Horrified: kinh hãi (nhấn mạnh nỗi sợ hãi).
  • Discouraged: nản lòng, mất tinh thần.
  • Dismayed discouraged có thể dùng thay thế nhau khi nói về việc mất tinh thần, nhưng dismayed thường mạnh hơn bao hàm cả yếu tố sốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'dismayed'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'dismay').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'dismayed').

dismayed

She looked dismayed when she saw the broken vase on the floor.

Adjective
  1. bị mất hết tinh thần, kinh hoàng, kinh hãi, khiếp sợ, kinh ngạc, sửng sốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dismayed"