dismayed

Adjective
  1. bị mất hết tinh thần, kinh hoàng, kinh hãi, khiếp sợ, kinh ngạc, sửng sốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dismayed"

dismayed
She looked dismayed when she saw the broken vase on the floor.