appalled

Học thuật
Thân thiện
appalled

She was appalled by the sight of the broken vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho kinh hãi, kinh hoàng, thất kinh: Cảm giác sốc sâu sắc, ghê tởm hoặc sợ hãi tột độ trước một điều đó khủng khiếp, tàn ác hoặc không thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We were appalled by the news of the terrorist attack. (Chúng tôi kinh hoàng trước tin tức về vụ tấn công khủng bố.)
    • She was appalled at the cruelty shown to the animals. ( ấy kinh hãi trước sự tàn ác dành cho những con vật.)
    • The judge was appalled by the defendant's complete lack of remorse. (Vị thẩm phán thất kinh trước sự hoàn toànhối hận của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appalled at/by something": kinh hãi, kinh hoàng về điều đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • The international community is appalled at the human rights violations. (Cộng đồng quốc tế kinh hoàng về những vi phạm nhân quyền.)
  • "to find something appalling": thấy điều đó thật kinh khủng/ghê tởm.
    • I find his behavior absolutely appalling. (Tôi thấy hành vi của anh ta thực sự kinh khủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appal (UK) / Appall (US) (động từ): làm kinh hãi, làm khiếp sợ.
    • The violence in the movie appalled me. (Cảnh bạo lực trong phim làm tôi kinh hãi.)
  • Appalling (tính từ): kinh khủng, tồi tệ, gây sốc.
    • The prisoners were kept in appalling conditions. (Các nhân bị giam giữ trong những điều kiện kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Horrified: kinh hãi.
  • Shocked: bị sốc.
  • Dismayed: bàng hoàng, thất vọng lo lắng.
  • Aghast: sửng sốt, kinh ngạc (thường điều xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'appalled' đây tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ gốc 'appall').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'appalled').

appalled

She was appalled by the sight of the broken vase.

Adjective
  1. bị làm cho kinh hãi, kinh hoàng, thất kinh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "appalled"