aghast
/ə'gɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kinh ngạc, kinh hãi, kinh hoàng: Trạng thái bị sốc hoặc sợ hãi tột độ đến mức không thể hành động hoặc nói nên lời, thường là do chứng kiến hoặc nghe về một điều gì đó khủng khiếp hoặc không ngờ tới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The audience was aghast at the magician's final trick. (Khán giả kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
- She stood aghast as the car crashed into the wall. (Cô ấy đứng thất kinh khi chiếc xe đâm vào tường.)
- We were aghast to hear the news of the sudden disaster. (Chúng tôi kinh hoàng khi nghe tin về thảm họa bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be aghast at something": kinh hãi, kinh ngạc trước điều gì.
- The committee was aghast at the proposal to cut all funding. (Ủy ban kinh ngạc trước đề xuất cắt toàn bộ ngân sách.)
"to stare aghast": nhìn chằm chằm một cách kinh hãi.
- He stared aghast at the damage caused by the storm. (Anh ấy nhìn chằm chằm một cách kinh hoàng vào thiệt hại do cơn bão gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Aghastly (adv - hiếm dùng): một cách kinh hãi, kinh hoàng.
- Horrified (adj): kinh hãi, khiếp sợ (từ đồng nghĩa mạnh, thường dùng thay thế).
- Appalled (adj): kinh tởm, sửng sốt (nhấn mạnh cảm giác ghê tởm hoặc sốc về mặt đạo đức).
Từ đồng nghĩa
- Horrified: kinh hãi.
- Stunned: sửng sốt, choáng váng.
- Shocked: bị sốc.
- Thunderstruck: sửng sốt, như bị sét đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aghast" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aghast".)
tính từ
- kinh ngạc; kinh hãi; kinh hoàng; thất kinh