aghast

/ə'gɑ:st/
tính từ
  1. kinh ngạc; kinh hãi; kinh hoàng; thất kinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aghast"

aghast
She was aghast when she saw the broken vase on the floor.