pained

/peind/
Học thuật
Thân thiện
pained

She winced with a pained expression after stubbing her toe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự đau đớn, đau khổ (về mặt cảm xúc): "pained" mô tả vẻ mặt, thái độ hoặc biểu hiện của một người khi họ cảm thấy bị tổn thương, phiền lòng hoặc buồn bã, thường do lời nói hoặc hành động của người khác gây ra.
    • Thể hiện sự khó chịu, không hài lòng: "pained" cũng có thể diễn tả phản ứng khi ai đó cảm thấy bị xúc phạm, bối rối hoặc không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him a pained look when he forgot their anniversary. ( ấy đưa cho anh ta một cái nhìn đau khổ khi anh ta quên ngày kỷ niệm của họ.)
    • His pained expression showed how much the criticism hurt him. (Vẻ mặt đau khổ của anh ấy cho thấy lời chỉ trích đã làm tổn thương anh ấy nhiều như thế nào.)
    • There was a pained silence after he made the rude remark. (Một sự im lặng đầy khó chịu đã diễn ra sau khi anh ta đưa ra nhận xét thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look pained": trông có vẻ đau khổ/phiền lòng. Cụm này thường dùng để mô tả biểu hiện trên khuôn mặt.

    • He looked pained when asked about his failed business. (Anh ấy trông rất đau khổ khi được hỏi về việc kinh doanh thất bại của mình.)
  • "in a pained voice": bằng một giọng nói đau đớn/nghe thương tâm.

    • "Why would you say that?" she asked in a pained voice. ("Tại sao anh lại nói thế?" ấy hỏi bằng một giọng đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pain (n/đt): nỗi đau, sự đau đớn; làm cho đau đớn.
  • Painful (adj): gây đau đớn, đau đớn (thường về thể xác hoặc tinh thần).
  • Painfully (adv): một cách đau đớn, cực kỳ (như "painfully shy": cực kỳ nhút nhát).
Từ đồng nghĩa
  • Hurt: bị tổn thương, đau lòng.
  • Distressed: đau buồn, phiền muộn.
  • Upset: buồn bã, khó chịu.
  • Offended: bị xúc phạm, phật ý.
Thành ngữ liên quan
  • A pained expression/smile/look: Một biểu hiện/nụ cười/ánh mắt đau khổ. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • She managed a pained smile when congratulating her rival. ( ấy cố gắng nở một nụ cười đau khổ khi chúc mừng đối thủ của mình.)
pained

She winced with a pained expression after stubbing her toe.

tính từ
  1. đau đớn, đau khổ, phiền lòng
    • to look pained
      trông có vẻ đau đớn, trông có vẻ đau khổ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pained"