displume
/dis'plu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhổ lông, vặt lông (chim, gà...): Hành động lấy đi bộ lông của một con chim hoặc gia cầm.
- (Nghĩa bóng) Tước đoạt, tước bỏ danh dự, địa vị hoặc tài sản: Hành động lấy đi một cách đột ngột và bẽ bàng những thứ quý giá, tương tự như việc nhổ lông một con chim.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The hunter began to displume the duck after cleaning it. (Người thợ săn bắt đầu vặt lông con vịt sau khi làm sạch nó.)
- Nghĩa bóng:
- The scandal displumed the politician of all his honors. (Vụ bê bối đã tước đoạt mọi danh hiệu của vị chính khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be displumed of something": bị tước đoạt một thứ gì đó.
- He was displumed of his authority after the failed coup. (Ông ta đã bị tước đoạt quyền lực sau cuộc đảo chính thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Deplume (ngoại động từ): một từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là nhổ lông hoặc tước đoạt.
- Pluck (ngoại động từ): nhổ lông gia cầm; (nghĩa bóng) lấy đi, giật lấy.
- Strip (ngoại động từ): lột bỏ, tước đi (thường dùng cho danh dự, quyền lợi).
Từ đồng nghĩa
- Denude: lột trần, làm trơ trụi.
- Deprive: tước đoạt, lấy đi.
- Despoil: cướp đoạt, tước đoạt.
Lưu ý
- "Displume" là một từ có tính chất trang trọng và tương đối cổ, thường được tìm thấy trong văn học hoặc ngữ cảnh mang tính ẩn dụ hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, từ "pluck" (vặt lông gà vịt) hoặc "strip" (tước đoạt) thường phổ biến hơn.
ngoại động từ
- thơ nhổ lông, vặt lông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))