deplume

/di'plu:m/
Học thuật
Thân thiện
deplume

A farmer begins to deplume the freshly harvested chicken.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vặt lông (chim, gia cầm): Hành động nhổ hoặc lấy đi bộ lông của một con chim.
    • Tước đoạt danh dự, địa vị hoặc tài sản (nghĩa ẩn dụ, trang trọng): Làm mất đi một thứ giá trị, thường danh hiệu, đặc quyền hoặc của cải.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • The chef will deplume the pheasant before roasting it. (Đầu bếp sẽ vặt lông con gà lôi trước khi quay .)
    • The process to deplume a duck is quite meticulous. (Quy trình vặt lông một con vịt khá tỉ mỉ.)
  • Động từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The scandal deplumed the politician of all his titles. (Vụ bê bối đã tước đoạt mọi danh hiệu của chính trị gia đó.)
    • He was utterly deplumed by the financial crisis. (Anh ta hoàn toàn bị tước đoạt (tài sản) bởi cuộc khủng hoảng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deplumed of something": bị tước đoạt một thứ đó.
    • The noble family was deplumed of its lands and wealth. (Gia đình quý tộc đã bị tước đoạt đất đai của cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluck (động từ): vặt lông (nghĩa đen); dũng cảm nắm lấy (nghĩa khác). Từ này phổ biến thông dụng hơn "deplume" cho nghĩa vặt lông.
  • Deprive (động từ): tước đoạt, lấy đi. Từ này phổ biến thông dụng hơn "deplume" cho nghĩa ẩn dụ.
  • Deplumation (danh từ): sự vặt lông; sự tước đoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vặt lông: Pluck, defeather.
  • Nghĩa tước đoạt: Strip, divest, deprive.
Lưu ý
  • Từ "deplume" một từ tính học thuật trang trọng, không thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "pluck" (vặt lông) "strip" hoặc "deprive" (tước đoạt) được ưa dùng hơn.
deplume

A farmer begins to deplume the freshly harvested chicken.

ngoại động từ
  1. vặt lông

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "deplume"

Từ có nhắc đến "deplume"