tear
/tiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ /tɪr/:
- Nước mắt: Chất lỏng trong suốt, mặn tiết ra từ tuyến lệ, thường do cảm xúc mạnh (buồn, vui, đau) hoặc phản xạ.
- Giọt, vệt (của chất lỏng nhớt): Hình dạng giống giọt nước mắt của một chất lỏng nào đó.
Danh từ /ter/:
- Chỗ rách, vết rách: Kết quả của việc một vật liệu (như vải, giấy) bị xé, làm đứt các sợi, tạo thành một lỗ hổng hoặc đường hở.
- Sự xé, hành động xé: Hành động làm rách vật gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
Động từ /ter/ (tore, torn):
- Xé, làm rách: Dùng lực để chia cắt hoặc làm hư hỏng (giấy, vải) bằng cách kéo các phần của nó theo các hướng khác nhau.
- Giật, kéo mạnh: Lấy đi hoặc di chuyển thứ gì đó một cách đột ngột và dữ dội.
- Chạy, lao nhanh: Di chuyển rất nhanh và thường là thiếu kiểm soát.
- (Bị) rách: Trạng thái bị hư hỏng do bị xé (dùng như nội động từ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (/tɪr/ - nước mắt):
- A single tear rolled down her cheek. (Một giọt nước mắt lăn trên má cô ấy.)
- The movie was so sad it brought tears to my eyes. (Bộ phim buồn đến mức làm tôi ứa nước mắt.)
Danh từ (/ter/ - vết rách):
- There's a small tear in the page of this old book. (Có một vết rách nhỏ trên trang của cuốn sách cũ này.)
- He fixed the tear in his jeans with a patch. (Anh ấy vá chỗ rách trên quần jean bằng một miếng vá.)
Động từ (/ter/):
- Please tear the paper into strips. (Hãy xé tờ giấy thành những dải nhỏ.)
- The child tore the wrapping paper off the gift excitedly. (Đứa trẻ giật phăng giấy gói quà một cách hào hứng.)
- The dog tore across the yard. (Con chó lao vụt qua sân.)
- Be careful, this fabric tears easily. (Hãy cẩn thận, loại vải này dễ rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tear oneself away": dứt ra, rời đi (một cách khó khăn vì bị thu hút).
- I couldn't tear myself away from the fascinating novel. (Tôi không thể dứt ra khỏi cuốn tiểu thuyết hấp dẫn.)
"to tear apart":
- Xé nát, phá hủy hoàn toàn.
- The explosion tore the building apart. (Vụ nổ phá hủy tòa nhà.)
- Làm đau lòng sâu sắc, chia rẽ.
- The scandal tore the family apart. (Vụ bê bối làm gia đình đó tan nát.)
"to tear up":
- Xé nát thành nhiều mảnh.
- She tore up the letter after reading it. (Cô ấy xé nát lá thư sau khi đọc.)
- Bật khóc, mắt đẫm lệ (thông tục).
- He teared up during the wedding speech. (Anh ấy bật khóc trong bài phát biểu tại đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Tearful (adj) /ˈtɪr.fəl/: Đẫm nước mắt, hay khóc.
- She gave a tearful goodbye. (Cô ấy nói lời tạm biệt trong nước mắt.)
Tearaway (n) /ˈter.ə.weɪ/: Người bốc đồng, thiếu kỷ luật.
- Tear gas (n) /ˈtɪr ˌɡæs/: Hơi cay (một loại vũ khí hóa học gây chảy nước mắt).
Từ đồng nghĩa
- Nước mắt: Teardrop.
- Xé, rách: Rip, split, shred (xé vụn).
- Giật, kéo mạnh: Snatch, wrench.
- Lao nhanh: Dash, sprint, race.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tear at: Giật mạnh vào, cố xé thứ gì.
- The wind tore at her hair. (Gió giật tung tóc cô ấy.)
Tear down: Phá hủy (một tòa nhà), kéo đổ.
- They plan to tear down the old factory. (Họ dự định phá hủy nhà máy cũ.)
Tear off: Giật phăng ra, xé ra.
- He tore off a piece of bread. (Anh ấy xé ra một mẩu bánh mì.)
Tear out: Nhổ ra, xé ra (thường là trang sách).
- Someone had torn out the important page. (Ai đó đã xé mất trang quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
To be in tears: Đang khóc.
- She was in tears after hearing the bad news. (Cô ấy đã khóc sau khi nghe tin xấu.)
To tear someone/something to pieces/shreds:
- Chỉ trích ai/cái gì một cách tàn nhẫn.
- The critic tore the performance to shreds. (Nhà phê bình đã chỉ trích buổi biểu diễn thậm tệ.)
- Xé nát thành từng mảnh.
Wear and tear: Sự hao mòn tự nhiên (do sử dụng).
- The sofa shows signs of wear and tear. (Chiếc sofa có dấu hiệu hao mòn.)
danh từ, (thường) số nhiều
- nước mắt, lệ
- to shed tearsrơi lệ, nhỏ lệ
- to weep tears of joymừng chảy nước mắt, mừng phát khóc
- to move to tearslàm cho cảm động ứa nước mắt
- to keep back one's tearscầm nước mắt
- full of tears; wet will tearsđẫm nước mắt
- giọt (nhựa...)
danh từ
- chỗ rách, vết rách
- (thông tục) cơn giận dữ
- (thông tục) cách đi mau
- to go full tearsđi rất mau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc chè chén say sưa
ngoại động từ tore; torn
- xé, làm rách
- to tear a piece of paper in twoxé một tờ giấy làm đôi
- an old and torn coatmột cái áo cũ rách
- làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu
- to one's hand on a nailbị một cái đi làm toạc tay
- kéo mạnh, giật
- to tear one's hairgiật tóc, bứt tóc
nội động từ
- rách, xé
- paper tears easilygiấy dễ rách
Idioms
- to tear alongchạy nhanh, đi gấp
- to tear atkéo mạnh, giật mạnh
- to tear awaychạy vụt đi, lao đi
- to tear downgiật xuống
- to tear in and outra vào hối hả; lao vào lao ra
- to tear offnhổ, giật mạnh, giật phăng ra
- to tear outnhổ ra, giật ra, xé ra
- to tear upxé nát, nhổ bật, cày lên
- to tear up and downlên xuống hối hả, lồng lộn
- to tear oneself awaytự tách ra, dứt ra, rời đi