disponibilité

Học thuật
Thân thiện
disponibilité

L'appartement est en disponibilité à partir du mois prochain.

Từ "disponibilité" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la disponibilité) có nghĩa là "tình trạng sẵn có" hoặc "tình trạng sẵn dùng". Từ này được sử dụng để chỉ khả năng, sự sẵn sàng hoặc tình trạng có sẵn của một cái gì đó.

Giải thích chi tiết:
  1. Ý nghĩa chính:

    • Tình trạng sẵn có: Khi một cái gì đó có thể sử dụng hoặc tiếp cận ngay lập tức.
      • Ví dụ: "La disponibilité d'un appartement" nghĩa là "Tình trạng một căn hộ sẵn có" (căn hộ có thể được thuê hoặc chuyển vàongay lập tức).
  2. Sử dụng trong ngữ cảnh khác:

    • Tạm nghỉ việc: "Mettre un fonctionnaire en disponibilité" nghĩa là "Đưa một viên chức vào tình trạng tạm nghỉ việc". Trong ngữ cảnh này, từ "disponibilité" chỉ tình trạng không làm việc nhưng vẫn giữ vị trí.
    • Tiền của sẵn có: "Utiliser ses disponibilités" nghĩa là "Sử dụng tiền của sẵn có của mình". Ở đây, "disponibilités" có thể đề cập đến tiền mặt hoặc tài sản có thể sử dụng.
Các biến thể cách sử dụng:
  • Từ đồng nghĩa:

    • "Accessibilité" (khả năng tiếp cận)
    • "Liberté" (sự tự do, có thể được hiểu theo nghĩasự tự do trong việc sắp xếp thời gian)
  • Từ gần giống:

    • "Disponible" (có sẵn, có thể sử dụng, tính từ) - ví dụ: "Cet appartement est disponible" (Căn hộ này có sẵn).
  • Cách sử dụng nâng cao:

    • "La disponibilité des ressources" (tình trạng sẵn có của tài nguyên) - thường sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế hoặc quản lý.
    • "Avoir une disponibilité mentale" ( sự sẵn sàng về tinh thần) - thể hiện khả năng tập trung hoặc sẵn sàng cho một nhiệm vụ.
Idioms cụm động từ liên quan:
  • "Être à la disposition de quelqu'un" có nghĩa là "sẵn sàng phục vụ ai đó" hoặc "có sẵn cho ai đó".
  • "Mettre à disposition" có nghĩa là "cung cấp" hoặc "đưa ra sử dụng".
Kết luận:

Từ "disponibilité" rất linh hoạt có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình trạng của một căn hộ, đến khả năng tài chính hay thậm chísự sẵn sàng trong công việc.

disponibilité

L'appartement est en disponibilité à partir du mois prochain.

danh từ giống cái
  1. tình trạng sẵn dùng được
    • La disponibilité d'un appartement
      tình trạng một căn nhà sẵn dùng được (đếnđược)
  2. sự tạm nghỉ việc
    • Mettre un fonctionnaire en disponibilité
      cho một viên chức tạm nghỉ việc
  3. (số nhiều) tiền của sẵn có, vốn sẵn có
    • Utiliser ses disponbilités
      sử dụng tiền của sẵn có của mình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống