disport

/dis'pɔ:t/
danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. sự tiêu khiển, sự vui đùa, sự chơi đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn
  2. trò vui đùa, trò chơi đùa, trò nô đùa, trò đùa giỡn
động từ
  1. vui đùa, chơi đùa, nô đùa, đùa giỡn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

disport
The children disport themselves in the sunny park.