disport

/dis'pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
disport

The children disport themselves in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vui đùa, nô đùa một cách vô tư sôi nổi: Hành động chơi đùa, giải trí một cách thoải mái thường ồn ào, đầy năng lượng.
    • (Từ cổ, trang trọng) Tiêu khiển, giải trí: Dành thời gian cho các hoạt động thư giãn, vui vẻ.
  2. Danh từ:

    • (Từ cổ) Sự vui đùa, trò tiêu khiển: Một hoạt động hoặc trò chơi mang tính giải trí, thư giãn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The puppies disported themselves in the spring grass. (Những chú chó con nô đùa trên bãi cỏ mùa xuân.)
    • The nobles would disport by the lake during the summer months. (Giới quý tộc thường tiêu khiển bên hồ vào những tháng mùa .)
  • Danh từ:

    • Singing and dancing were their evening disport. (Ca hát nhảy múa trò tiêu khiển buổi tối của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disport oneself": (cách dùng trang trọng hoặc cổ) vui chơi, giải trí, thư giãn.
    • She disported herself by reading novels in the garden. ( ấy giải trí bằng cách đọc tiểu thuyết trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disportment (danh từ, cổ): hành vi vui chơi, sự tiêu khiển.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Frolic, romp, gambol, play, amuse oneself, entertain oneself.
  • Danh từ: Diversion, amusement, recreation, pastime.
Lưu ý sử dụng

Từ "disport" ngày nay được coi một từ cổ hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "play", "frolic", hoặc "amuse oneself" được ưa dùng hơn. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn phong mang tính chất mô tả, văn chương.

disport

The children disport themselves in the sunny park.

danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. sự tiêu khiển, sự vui đùa, sự chơi đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn
  2. trò vui đùa, trò chơi đùa, trò nô đùa, trò đùa giỡn
động từ
  1. vui đùa, chơi đùa, nô đùa, đùa giỡn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống