divert

/dai'və:t/
ngoại động từ
  1. làm trệch đi, làm trệch hướng
  2. hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...)
  3. làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "divert"

divert
The accountant attempted to divert funds into a private account.