divert
/dai'və:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm trệch đi, làm chệch hướng: Hành động làm cho một vật thể, dòng chảy, hoặc kế hoạch rời khỏi hướng đi ban đầu.
- Chuyển hướng (sự chú ý, nguồn lực): Hành động làm cho ai đó ngừng tập trung vào một thứ và chuyển sang thứ khác.
- Giải trí, làm tiêu khiển: Hành động làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc được giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Làm trệch hướng:
- They had to divert the river to build the dam. (Họ phải chuyển hướng dòng sông để xây đập.)
- The plane was diverted to another airport due to bad weather. (Máy bay đã được chuyển hướng đến một sân bay khác do thời tiết xấu.)
- Chuyển hướng sự chú ý:
- He tried to divert the conversation away from the sensitive topic. (Anh ấy cố gắng chuyển hướng cuộc trò chuyện khỏi chủ đề nhạy cảm.)
- The company diverted funds from marketing to research. (Công ty đã chuyển hướng vốn từ tiếp thị sang nghiên cứu.)
- Giải trí:
- The clown's antics diverted the children. (Những trò hề của chú hề đã làm bọn trẻ thích thú.)
- I read a book to divert myself during the long flight. (Tôi đọc sách để giải trí trong chuyến bay dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to divert traffic": chuyển hướng giao thông.
- The accident diverted traffic through the side streets. (Vụ tai nạn đã chuyển hướng giao thông qua các con phố nhỏ.)
- "to divert suspicion": đánh lạc hướng sự nghi ngờ.
- He gave a false alibi to divert suspicion from himself. (Hắn đưa ra lời khai ngoại phạm giả để đánh lạc hướng sự nghi ngờ khỏi mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Diversion (danh từ): sự chuyển hướng; sự giải trí; vật/hoạt động tiêu khiển.
- The road closure caused a major diversion. (Việc đóng đường đã gây ra một sự chuyển hướng giao thông lớn.)
- Chess is his favorite diversion. (Cờ vua là trò tiêu khiển yêu thích của ông ấy.)
- Diverting (tính từ): thú vị, có tính giải trí.
- It was a diverting story. (Đó là một câu chuyện thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Deflect: làm chệch hướng, đánh lạc hướng (thường dùng cho vật lý hoặc sự chú ý).
- Redirect: chuyển hướng lại.
- Amuse: làm vui, giải trí.
- Entertain: giải trí, tiêu khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Divert into: chuyển hướng vào (một hoạt động hoặc chủ đề khác).
- He diverted the savings into a new investment. (Anh ta chuyển số tiền tiết kiệm vào một khoản đầu tư mới.)
Thành ngữ liên quan
- To divert someone's attention/mind from something: làm ai đó không chú ý/nghĩ đến điều gì nữa.
- She went for a walk to divert her mind from her worries. (Cô ấy đi dạo để không nghĩ đến những lo lắng nữa.)
ngoại động từ
- làm trệch đi, làm trệch hướng
- hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...)
- làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui