dispirit

/di'spirit/
ngoại động từ
  1. làm chán nản, làm mất hăng hái, làm mất nhuệ khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dispirit"

dispirit
The bad news about her child's health dispirited her.