dispirit
/di'spirit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm chán nản, làm mất hăng hái, làm mất nhuệ khí: Hành động khiến ai đó mất đi tinh thần, sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc sự lạc quan.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The constant rain and grey skies dispirited the whole team. (Thời tiết mưa liên tục và bầu trời xám xịt đã làm cả đội mất hết hăng hái.)
- Hearing the negative feedback dispirited him for the rest of the day. (Nghe những phản hồi tiêu cực đã làm anh ấy chán nản suốt phần ngày còn lại.)
- The leader's lack of vision dispirited his followers. (Việc người lãnh đạo thiếu tầm nhìn đã làm mất nhuệ khí của những người đi theo ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (be/feel dispirited): Cảm thấy chán nản, mất tinh thần.
- After the defeat, the players felt utterly dispirited. (Sau thất bại, các cầu thủ cảm thấy vô cùng chán nản.)
- Dùng trong văn viết trang trọng: "Dispirit" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Dispirited (tính từ): chán nản, mất hăng hái, ủ rũ.
- He gave a dispirited sigh. (Anh ấy thở dài một cách chán nản.)
- Dispiriting (tính từ): làm chán nản, làm nản lòng.
- It was a dispiriting experience. (Đó là một trải nghiệm làm người ta nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Discourage: làm nản lòng.
- Demoralize: làm suy sụp tinh thần.
- Dishearten: làm nhụt chí, làm nản lòng.
Từ trái nghĩa
- Encourage: khuyến khích, cổ vũ.
- Inspire: truyền cảm hứng.
- Hearten: làm phấn chấn, làm phấn khởi.
ngoại động từ
- làm chán nản, làm mất hăng hái, làm mất nhuệ khí