dispart

/dis'pɑ:t/
động từ
  1. chia, phân phối
  2. (thơ ca) phân ra, tách ra, chia ra
  3. đi các ngả khác nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dispart
The old road disparts into two narrow trails.