dispart

/dis'pɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
dispart

The old road disparts into two narrow trails.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia, phân phối: Hành động phân chia một cái đó thành các phần.
    • Phân ra, tách ra, chia ra: (Thường dùng trong thơ ca) Hành động làm cho một thứ đó tách rời hoặc chia thành các phần riêng biệt.
    • Đi các ngả khác nhau: Diễn tả việc di chuyển hoặc phát triển theo những hướng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The king sought to dispart his lands among his sons. (Nhà vua muốn chia đất đai của mình cho các con trai.)
    • A single event can dispart a community into factions. (Một sự kiện duy nhất có thể chia rẽ một cộng đồng thành các phe phái.)
    • At the crossroads, the travelers disparted. (Tại ngã , những người lữ hành đã đi các ngả khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dispart from": tách rời khỏi, chia lìa khỏi (mang tính trang trọng, cổ xưa).
    • He felt his soul dispart from his body. (Anh ta cảm thấy linh hồn mình tách rời khỏi thể xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Disparted (adj): đã bị chia cắt, tách rời.
    • The disparted pieces of the artifact were found in different locations. (Các mảnh bị tách rời của cổ vật được tìm thấynhững địa điểm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide: chia ra, phân chia.
  • Separate: tách ra, phân ly.
  • Split: chẻ ra, chia tách.
Từ trái nghĩa
  • Unite: hợp nhất, đoàn kết.
  • Join: nối lại, tham gia cùng.
  • Merge: sáp nhập, hòa làm một.
dispart

The old road disparts into two narrow trails.

động từ
  1. chia, phân phối
  2. (thơ ca) phân ra, tách ra, chia ra
  3. đi các ngả khác nhau