dispart
/dis'pɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia, phân phối: Hành động phân chia một cái gì đó thành các phần.
- Phân ra, tách ra, chia ra: (Thường dùng trong thơ ca) Hành động làm cho một thứ gì đó tách rời hoặc chia thành các phần riêng biệt.
- Đi các ngả khác nhau: Diễn tả việc di chuyển hoặc phát triển theo những hướng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The king sought to dispart his lands among his sons. (Nhà vua muốn chia đất đai của mình cho các con trai.)
- A single event can dispart a community into factions. (Một sự kiện duy nhất có thể chia rẽ một cộng đồng thành các phe phái.)
- At the crossroads, the travelers disparted. (Tại ngã tư, những người lữ hành đã đi các ngả khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dispart from": tách rời khỏi, chia lìa khỏi (mang tính trang trọng, cổ xưa).
- He felt his soul dispart from his body. (Anh ta cảm thấy linh hồn mình tách rời khỏi thể xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Disparted (adj): đã bị chia cắt, tách rời.
- The disparted pieces of the artifact were found in different locations. (Các mảnh bị tách rời của cổ vật được tìm thấy ở những địa điểm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Divide: chia ra, phân chia.
- Separate: tách ra, phân ly.
- Split: chẻ ra, chia tách.
Từ trái nghĩa
- Unite: hợp nhất, đoàn kết.
- Join: nối lại, tham gia cùng.
- Merge: sáp nhập, hòa làm một.
động từ
- chia, phân phối
- (thơ ca) phân ra, tách ra, chia ra
- đi các ngả khác nhau