dispossessed

Học thuật
Thân thiện
dispossessed

A family of the dispossessed stands outside their former home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tước quyền sở hữu, bị truất hữu: Dùng để mô tả người hoặc nhóm người đã bị lấy đi tài sản, đất đai hoặc quyền sở hữu hợp pháp của họ, thường do các lực lượng bên ngoài như chính quyền, chiến tranh hoặc luật lệ bất công.
    • Bịgia cư, bị mất chỗ: Mở rộng ra, từ này còn chỉ những người bị mất nhà cửa, bị buộc phải rời khỏi nơi trú, dẫn đến tình trạng không chỗổn định.
dụ sử dụng
  • (Chính sách mới của chính phủ nhằm giúp đỡ những nông dân bị tước quyền sở hữu đòi lại đất đai của họ.)
  • (Sau chiến tranh, nhiều gia đình bịgia cư phải sống trong các trại tạm trú.)
  • (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về những người bản địa bị truất hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The dispossessed" (Danh từ số nhiều, dùng với mạo từ "the"): Một nhóm người cụ thể đã bị tước đoạt tài sản hoặc quyền lợi, thường được dùng trong văn chương, chính trị hoặc xã hội học để chỉ một giai cấp hoặc cộng đồng bị thiệt thòi.
    • The revolution was fueled by the anger of the dispossessed. (Cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi sự phẫn nộ của những người bị tước đoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispossess (Động từ): tước đoạt, truất hữu.
    • The regime sought to dispossess the ethnic minority of their ancestral lands. (Chế độ đó tìm cách tước đoạt vùng đất tổ tiên của dân tộc thiểu số.)
  • Dispossession (Danh từ): sự tước đoạt, sự truất hữu.
    • The history of colonization is often a history of dispossession. (Lịch sử thuộc địa hóa thường lịch sử của sự tước đoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Deprived: bị tước đoạt, thiếu thốn.
  • Displaced: bị di dời, phải rời bỏ nơi ở.
  • Expropriated: bị trưng thu, tịch thu (thường theo luật).
Từ trái nghĩa
  • Properited: tài sản, có của cải.
  • Secure: an toàn, ổn định (về chỗ ở, tài sản).
  • Entrenched: đã ăn sâu, vị thế vững chắc.
dispossessed

A family of the dispossessed stands outside their former home.

Adjective
  1. bị tước quyền sở hữu, bị truất hữu; bịgia cư

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự