disproportioned
/'disprə'pɔ:ʃnd/ Cách viết khác : (disproportionate) /,disprə'pɔ:ʃnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu cân đối, không cân đối: Mô tả một cái gì đó có các phần không hài hòa với nhau về kích thước, hình dạng hoặc số lượng.
- Thiếu cân xứng, không cân xứng: Chỉ sự không tương xứng, không phù hợp về tỷ lệ giữa các yếu tố.
- Không tỷ lệ: Biểu thị sự chênh lệch, không theo một tỷ lệ hợp lý hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disproportioned size of the building made it look odd. (Kích thước không cân đối của tòa nhà khiến nó trông kỳ lạ.)
- She felt her arms were disproportioned to her body. (Cô ấy cảm thấy cánh tay mình không cân xứng với cơ thể.)
- The punishment was disproportioned to the minor offense. (Hình phạt không tỷ lệ với lỗi nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be disproportioned": ở trong trạng thái thiếu cân đối.
- The design was criticized for being disproportioned. (Thiết kế bị chỉ trích vì thiếu cân đối.)
"disproportioned growth": sự phát triển không cân đối.
- The disproportioned growth of the two sectors caused economic instability. (Sự phát triển không cân đối của hai lĩnh vực gây ra bất ổn kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Disproportionate (adj): (từ phổ biến hơn) thiếu cân đối, không cân xứng, không tỷ lệ.
- The media gave disproportionate attention to the scandal. (Giới truyền thông dành sự quan tâm không cân xứng cho vụ bê bối.)
Disproportion (n): sự thiếu cân đối, sự không cân xứng.
- There is a clear disproportion between effort and reward. (Có một sự không cân xứng rõ ràng giữa nỗ lực và phần thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Unbalanced: mất cân bằng.
- Asymmetrical: không đối xứng.
- Ill-proportioned: có tỷ lệ xấu, không cân đối.
Từ trái nghĩa
- Proportioned: cân đối, có tỷ lệ.
- Balanced: cân bằng.
- Symmetrical: đối xứng.
- Commensurate: tương xứng, cân xứng.
tính từ
- thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ