disquisition
/,diskwi'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài luận văn dài, công phu: Một bài viết hoặc bài thuyết trình học thuật dài, chi tiết và có tính phân tích sâu sắc về một chủ đề cụ thể.
- Tài liệu nghiên cứu công phu: Một công trình nghiên cứu tỉ mỉ và đầy đủ về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He delivered a lengthy disquisition on the origins of language. (Anh ấy đã trình bày một bài luận văn dài về nguồn gốc của ngôn ngữ.)
- Her latest book is a disquisition on modern political theory. (Cuốn sách mới nhất của bà ấy là một tài liệu nghiên cứu công phu về lý thuyết chính trị hiện đại.)
- The professor's lecture was more of a disquisition than a simple introduction. (Bài giảng của giáo sư giống một bản luận văn công phu hơn là một phần giới thiệu đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To embark on a disquisition": Bắt đầu một bài luận văn dài hoặc một cuộc thảo luận chi tiết.
- Every time we ask a simple question, he embarks on a disquisition. (Mỗi lần chúng tôi hỏi một câu đơn giản, anh ta lại bắt đầu một bài luận văn dài.)
- "A disquisition into/on/upon": Một bài luận văn đi sâu vào một chủ đề cụ thể.
- She wrote a disquisition into the ethical implications of artificial intelligence. (Cô ấy đã viết một bài luận văn đi sâu vào những hàm ý đạo đức của trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Disquisitional (tính từ, hiếm): Thuộc về hoặc có tính chất của một bài luận văn công phu.
- Disquisitionary (tính từ, hiếm): Mang tính chất nghiên cứu, luận văn.
Từ đồng nghĩa
- Treatise: Chuyên luận, luận văn (một tác phẩm viết về một chủ đề cụ thể một cách có hệ thống).
- Dissertation: Luận văn (đặc biệt chỉ luận án tiến sĩ hoặc một bài viết học thuật dài).
- Monograph: Chuyên khảo (một bài viết học thuật chi tiết về một chủ đề duy nhất).
- Exposition: Bài trình bày, bài giải thích chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disquisition" một cách cố định)
danh từ
- bản luận văn dài, bản luận văn công phu; tài liệu nghiên cứu công phu
- (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc điều tra; cuộc tìm tòi