disquisition

/,diskwi'ziʃn/
danh từ
  1. bản luận văn dài, bản luận văn công phu; tài liệu nghiên cứu công phu
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc điều tra; cuộc tìm tòi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "disquisition"

disquisition
The professor wrote a lengthy disquisition on the topic.