disrepute

/'disri'pju:t/ Cách viết khác : (disreputation) /dis,repju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disrepute

The school has fallen into disrepute because of the scandal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tình trạng mất uy tín, bị coi thường, mang tiếng xấu: "disrepute" chỉ trạng thái một người, tổ chức hoặc sự việc bị đánh giá thấp, không còn được tôn trọng hoặc tin tưởng do những hành động, sự kiện tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company fell into disrepute after the financial scandal. (Công ty rơi vào tình trạng mất uy tín sau vụ bê bối tài chính.)
    • His actions brought the entire profession into disrepute. (Hành động của anh ta đã khiến cả ngành nghề mang tiếng xấu.)
    • The old theory is now held in disrepute by most scientists. (Lý thuyết giờ đây bị hầu hết các nhà khoa học coi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into disrepute": rơi vào tình trạng mất uy tín, bị mang tiếng xấu.

    • The traditional practice has fallen into disrepute in modern times. (Tập quán truyền thống đã rơi vào tình trạng mất uy tín trong thời hiện đại.)
  • "to bring someone/something into disrepute": làm cho ai/cái bị mang tiếng xấu, làm mất uy tín.

    • Players can be fined for bringing the game into disrepute. (Các cầu thủ có thể bị phạt làm mất uy tín của trò chơi/môn thể thao.)
  • "to be held in disrepute": bị coi thường, bị đánh giá thấp.

    • Such dishonest methods are held in disrepute. (Những phương pháp không trung thực như vậy bị mọi người coi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Disreputable (tính từ): đáng khinh, tiếng xấu, không đáng tin cậy.
    • He was involved with some disreputable characters. (Anh ta liên quan đến một số nhân vật tiếng xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Discredit: sự mất uy tín, sự ô danh.
  • Dishonor: sự mất danh dự, sự ô nhục.
  • Disgrace: sự ô nhục, sự thất sủng.
  • Ill repute: tiếng xấu, thanh danh xấu.
Từ trái nghĩa
  • Repute: danh tiếng, thanh danh.
  • Esteem: sự kính trọng, sự quý mến.
  • Honor: danh dự, danh giá.
  • Respect: sự tôn trọng.
disrepute

The school has fallen into disrepute because of the scandal.

danh từ
  1. sự mang tai mang tiếng; tiếng xấu
    • to fall into disrepute
      bị mang tai mang tiếng, bị tiếng xấu
    • to bring someone into disrepute
      làm ai mang tai mang tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa