discredit
/dis'kredit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mất uy tín, sự mang tai tiếng: Trạng thái bị người khác đánh giá thấp hoặc không còn được tin tưởng, tôn trọng.
- Điều làm mất uy tín: Một sự việc, hành động hoặc thông tin cụ thể gây tổn hại đến thanh danh của ai đó hoặc cái gì đó.
- Sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng: Cảm giác hoặc thái độ không tin vào tính xác thực hoặc giá trị của điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Làm mất uy tín, làm mang tai tiếng: Hành động gây tổn hại đến danh tiếng hoặc sự tin cậy đối với một người, tổ chức hoặc ý tưởng.
- Không tin, bác bỏ: Từ chối chấp nhận điều gì đó là đúng sự thật hoặc có giá trị.
- Làm mất tín nhiệm: Khiến người khác không còn đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó nữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The corruption scandal brought discredit upon the entire administration. (Vụ bê bối tham nhũng đã mang lại sự mất uy tín cho toàn bộ chính quyền.)
- His constant lies cast discredit on everything he says. (Những lời nói dối liên tục của anh ta đã gieo sự nghi ngờ lên mọi điều anh ta nói.)
Ngoại động từ:
- The journalist tried to discredit the witness by revealing his past. (Nhà báo cố gắng làm mất uy tín của nhân chứng bằng cách tiết lộ quá khứ của anh ta.)
- New evidence has discredited the old theory. (Bằng chứng mới đã bác bỏ lý thuyết cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring into discredit": Làm cho ai/cái gì rơi vào tình trạng mất uy tín.
- Such behavior could bring the profession into discredit. (Hành vi như vậy có thể làm cho nghề nghiệp này mất uy tín.)
"to throw discredit on/upon something": Làm cho người ta nghi ngờ, không tin vào điều gì đó.
- The failed experiment throws discredit on his entire research methodology. (Thí nghiệm thất bại làm nghi ngờ toàn bộ phương pháp nghiên cứu của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Discreditable (tính từ): Đáng chê trách, có thể làm mất danh dự.
- His discreditable conduct was exposed. (Hành vi đáng chê trách của anh ta đã bị phơi bày.)
Discredited (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị mất uy tín, đã bị bác bỏ.
- He is now a discredited politician. (Giờ đây ông ta là một chính trị gia đã mất uy tín.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự mất uy tín): disgrace (sự ô nhục), dishonor (sự mất danh dự), disrepute (tình trạng mất thanh danh).
- Động từ (làm mất uy tín): defame (vu khống, phỉ báng), disgrace (làm nhục), smear (bôi nhọ), debunk (vạch trần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "discredit").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "discredit").
danh từ
- sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện
- to bring into discreditlàm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
- sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
- to throw discredit upon somethingnghi ngờ cái gì
- (thương nghiệp) sự mất tín nhiệm
ngoại động từ
- làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
- không tin
- làm mất tín nhiệm