disrupt
/dis'rʌpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm gián đoạn, làm đứt quãng: Hành động can thiệp vào một quá trình, sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra một cách trơn tru, khiến nó phải tạm dừng hoặc bị ảnh hưởng.
- Làm rối loạn, phá vỡ trật tự: Hành động gây ra sự hỗn loạn, xáo trộn hoặc phá vỡ trạng thái ổn định, có tổ chức của một hệ thống, kế hoạch hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The loud noise disrupted the meeting. (Tiếng ồn lớn đã làm gián đoạn cuộc họp.)
- A sudden power outage disrupted the factory's production. (Một đợt mất điện đột ngột đã làm gián đoạn sản xuất của nhà máy.)
- The new technology has the potential to disrupt traditional industries. (Công nghệ mới có tiềm năng phá vỡ các ngành công nghiệp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to disrupt the status quo": phá vỡ hiện trạng, thay đổi tình hình hiện tại.
- The young entrepreneur aims to disrupt the status quo with her innovative ideas. (Nữ doanh nhân trẻ khao khát phá vỡ hiện trạng bằng những ý tưởng đổi mới của mình.)
"disruptive technology": công nghệ đột phá (công nghệ làm thay đổi căn bản cách thức hoạt động của một thị trường hoặc ngành công nghiệp).
- Streaming services were a disruptive technology for the music and film industries. (Dịch vụ phát trực tuyến đã từng là một công nghệ đột phá đối với ngành công nghiệp âm nhạc và điện ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Disruption (danh từ): sự gián đoạn, sự phá vỡ.
- The flight delays caused major disruption for travelers. (Việc hoãn chuyến bay đã gây ra sự gián đoạn lớn cho hành khách.)
Disruptive (tính từ): gây gián đoạn, gây rối loạn.
- He was expelled for being a disruptive influence in class. (Cậu ta bị đuổi học vì là một nhân tố gây rối trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Interrupt: làm gián đoạn, ngắt lời.
- Disturb: làm phiền, quấy rầy, làm rối loạn.
- Upset: làm đảo lộn, làm rối tung.
Từ trái nghĩa
- Organize: tổ chức, sắp xếp.
- Continue: tiếp tục.
- Maintain: duy trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "disrupt").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disrupt").
ngoại động từ
- đập gãy, đập vỗ, phá vỡ