disruption

/dis'rʌpʃn/
Học thuật
Thân thiện
disruption

The loud disruption interrupted the quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gián đoạn, sự đứt quãng: Hành động làm gián đoạn một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện đang diễn ra một cách bình thường.
    • Sự xáo trộn, sự rối loạn: Tình trạng hỗn loạn hoặc mất trật tự do một sự kiện bất ngờ gây ra.
    • Sự phá vỡ: Hành động phá vỡ một cấu trúc, hệ thống hoặc trạng thái ổn định hiện .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heavy snow caused major disruption to the train service. (Tuyết dày đã gây ra sự gián đoạn lớn cho dịch vụ tàu hỏa.)
    • The protest led to the disruption of the conference. (Cuộc biểu tình đã dẫn đến sự gián đoạn của hội nghị.)
    • Technological innovation often brings creative disruption to traditional industries. (Đổi mới công nghệ thường mang lại sự phá vỡ sáng tạo cho các ngành công nghiệp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cause/create disruption": gây ra sự gián đoạn/xáo trộn.
    • The new policy is likely to create significant disruption during the initial phase. (Chính sách mới khả năng sẽ tạo ra sự xáo trộn đáng kể trong giai đoạn đầu.)
  • "digital disruption": sự phá vỡ kỹ thuật số (chỉ sự thay đổi căn bản do công nghệ số mang lại).
    • Streaming services are a prime example of digital disruption in the entertainment industry. (Các dịch vụ phát trực tuyến một dụ điển hình của sự phá vỡ kỹ thuật số trong ngành công nghiệp giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrupt (động từ): làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối loạn.
    • A loud noise disrupted the meeting. (Một tiếng ồn lớn đã làm gián đoạn cuộc họp.)
  • Disruptive (tính từ): tính chất phá vỡ, gây gián đoạn.
    • He was expelled for disruptive behavior in class. (Cậu ta bị đuổi học hành vi gây rối trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Interruption: sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
  • Disturbance: sự xáo trộn, sự quấy rầy.
  • Upheaval: sự biến động lớn, sự đảo lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ chính 'disruption' danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'disrupt').

Thành ngữ liên quan
  • "Wreak havoc and disruption": gây ra sự tàn phá hỗn loạn.
    • The storm wreaked havoc and disruption across the coastal region. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá hỗn loạn khắp vùng duyên hải.)
disruption

The loud disruption interrupted the quiet library.

danh từ
  1. sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ
  2. tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ
  3. (điện học) sự đánh thủng