disruptive

/dis'rʌptiv/
Học thuật
Thân thiện
disruptive

The loud student was disruptive during the quiet reading time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây gián đoạn, gây rối loạn: Chỉ hành động, sự vật hoặc người làm ngắt quãng, cản trở một quá trình, hoạt động hoặc trạng thái bình thường, trật tự.
    • Mang tính phá vỡ, đột phá: Trong bối cảnh công nghệ hoặc kinh doanh, chỉ sự đổi mới làm thay đổi căn bản thường phá vỡ các mô hình, thị trường hoặc thói quen hiện .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher removed the disruptive student from the classroom. (Giáo viên đưa học sinh gây rối ra khỏi lớp học.)
    • Loud construction noise can be very disruptive to office work. (Tiếng ồn xây dựng lớn có thể rất gây gián đoạn cho công việc văn phòng.)
    • Streaming services were a disruptive force in the entertainment industry. (Các dịch vụ phát trực tuyến một lực lượng mang tính đột phá trong ngành công nghiệp giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disruptive innovation": Đổi mới đột phá.

    • The smartphone was a classic example of disruptive innovation. (Điện thoại thông minh một dụ kinh điển của đổi mới đột phá.)
  • "Disruptive behavior": Hành vi gây rối, phá rối trật tự.

    • The school has a strict policy against disruptive behavior. (Trường học chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi gây rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrupt (động từ): làm gián đoạn, phá vỡ.

    • The storm disrupted the power supply. (Cơn bão đã làm gián đoạn nguồn cung cấp điện.)
  • Disruption (danh từ): sự gián đoạn, sự phá vỡ.

    • The flight delays caused major disruption to travelers' plans. (Việc hoãn chuyến bay gây ra sự gián đoạn lớn cho kế hoạch của du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturbing: gây xáo trộn, quấy rầy.
  • Troublesome: gây phiền toái, rắc rối.
  • Unruly: ngỗ ngược, khó bảo (thường chỉ người).
Từ trái nghĩa
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Peaceful: yên bình, hòa bình.
  • Constructive: mang tính xây dựng.
disruptive

The loud student was disruptive during the quiet reading time.

tính từ
  1. đập gãy, đập vỗ, phá vỡ
  2. (điện học) đánh thủng
    • disruptive discharge
      sự phóng điện đánh thủng

Từ tương tự