disséminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rải ra, phân tán, phát tán: Hành động làm cho một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) lan rộng ra nhiều nơi, phân bố ra nhiều hướng khác nhau.
- Truyền bá, phổ biến: Hành động làm lan truyền thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức đến nhiều người hoặc nhiều nơi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent dissémine les graines de certains végétaux. (Gió phát tán hạt của một số cây.)
- Disséminer des troupes. (Rải quân / Phân tán lực lượng quân đội.)
- Il a disséminé de fausses informations sur les réseaux sociaux. (Anh ta đã phát tán thông tin sai lệch trên mạng xã hội.)
- Cette organisation dissémine la connaissance scientifique dans les régions rurales. (Tổ chức này truyền bá kiến thức khoa học đến các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disséminer à grande échelle": Phát tán/Phổ biến trên quy mô rộng lớn.
- La campagne vise à disséminer à grande échelle les bonnes pratiques agricoles. (Chiến dịch nhằm mục đích phổ biến rộng rãi các phương pháp canh tác tốt.)
"Disséminer de manière ciblée": Phân phối/Phát tán một cách có mục tiêu.
- Les prospectus ont été disséminés de manière ciblée dans le quartier d'affaires. (Các tờ rơi đã được phân phối có mục tiêu trong khu vực kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
Dissémination (danh từ giống cái): Sự phát tán, sự truyền bá.
- La dissémination des spores par les champignons. (Sự phát tán bào tử của nấm.)
Disséminateur (danh từ giống đực)/Disséminatrice (danh từ giống cái): Người phát tán, người truyền bá.
- Il est un disséminateur d'idées novatrices. (Ông ấy là một người truyền bá những ý tưởng đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Répandre: Lan tràn, truyền bá (nhấn mạnh đến việc lan rộng ra xung quanh).
- Disperser: Phân tán, rải ra (thường dùng cho đám đông, vật thể).
- Propager: Truyền bá, lan truyền (thường dùng cho ý tưởng, bệnh tật).
- Diffuser: Phát tán, phổ biến (thường dùng cho thông tin, ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "disséminer") - Disséminer aux quatre vents: Phát tán khắp bốn phương trời (nghĩa bóng: lan truyền khắp nơi). - Ses idées révolutionnaires se sont disséminées aux quatre vents. (Những ý tưởng cách mạng của ông đã được lan truyền khắp nơi.)
Thành ngữ liên quan
- Être disséminé(e) aux quatre coins du monde: Được phân bố/rải rác ở khắp các ngóc ngách trên thế giới.
- Les membres de notre famille sont disséminés aux quatre coins du monde. (Các thành viên trong gia đình chúng tôi sống rải rác khắp nơi trên thế giới.)
ngoại động từ
- rải, phát tán
- Le vent dissémine les graines de certains végétauxgió phát tán hạt của một số cây
- Disséminer des troupesrải quân