grouper
/'gru:pə/ Cách viết khác : (groper) /'groupə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp thành từng nhóm, phân nhóm: Hành động sắp xếp nhiều người hoặc vật vào các nhóm dựa trên đặc điểm chung.
- Tập hợp: Hành động thu thập hoặc đưa những thứ riêng lẻ lại với nhau thành một tập thể, một nhóm.
- Định nhóm máu: Trong y học, hành động xác định nhóm máu của một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur va grouper les élèves par niveau. (Giáo viên sẽ xếp học sinh thành từng nhóm theo trình độ.)
- Il faut grouper tous les documents relatifs au projet. (Cần phải tập hợp tất cả tài liệu liên quan đến dự án.)
- L'infirmière doit grouper le patient avant la transfusion. (Y tá phải định nhóm máu cho bệnh nhân trước khi truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grouper autour de": Tập hợp xung quanh (một người, một ý tưởng).
- Les supporters se sont groupés autour de leur équipe. (Các cổ động viên đã tập hợp xung quanh đội của họ.)
"Être groupé avec": Được xếp chung nhóm với.
- Je suis groupé avec Paul pour ce travail. (Tôi được xếp chung nhóm với Paul cho công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Regrouper (v.t): Tập hợp lại, nhóm lại (thường với ý nghĩa mạnh hơn hoặc tập hợp những thứ đã từng tách rời).
- Le directeur a regroupé tous les services. (Giám đốc đã tập hợp lại tất cả các bộ phận.)
Groupement (n.m): Sự tập hợp, nhóm, tổ chức.
- un groupement d'entreprises (một tập đoàn doanh nghiệp)
Groupe (n.m): Nhóm. (Đây là danh từ gốc của động từ "grouper").
- un groupe de travail (một nhóm làm việc)
Từ đồng nghĩa
- Classer: Phân loại.
- Rassembler: Tụ tập, thu thập lại.
- Réunir: Tập hợp, họp lại.
Từ trái nghĩa
- Disperser: Phân tán, giải tán.
- Séparer: Tách ra, chia ly.
- Éparpiller: Rải ra, phân tán.
Lưu ý sử dụng
- "Grouper" là một động từ thường (verbe du 1er groupe), có cách chia đều đặn.
- Trong ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức, "grouper" thường được sử dụng với nghĩa phân loại hoặc sắp xếp có hệ thống.
- Nghĩa "định nhóm máu" là thuật ngữ chuyên ngành y tế.
ngoại động từ
- xếp thành từng nhóm, phân nhóm
- Grouper des enfantsxếp trẻ em thành từng nhóm
- tập hợp
- Grouper des faitstập hợp sự kiện
- định nhóm máu
- Grouper un blesséđịnh nhóm máu của một người bị thương