dissentient
/di'senʃiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không tán thành, bất đồng: Chỉ trạng thái hoặc quan điểm không đồng ý với ý kiến của đa số hoặc với quan điểm chính thức đã được thiết lập.
- Ly khai (trong bối cảnh tôn giáo lịch sử): (Đặc biệt đối với người Công giáo) từ chối tham dự các nghi lễ của Giáo hội Anh.
Danh từ:
- Người bất đồng chính kiến: Người có quan điểm hoặc lập trường không tán thành với số đông hoặc với quan điểm chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The dissentient voices were ignored during the meeting. (Những ý kiến bất đồng đã bị phớt lờ trong cuộc họp.)
- He was the only dissentient member of the committee. (Ông ấy là thành viên duy nhất bất đồng trong ủy ban.)
Danh từ:
- The proposal was passed, but there were a few dissentients. (Đề xuất đã được thông qua, nhưng có một vài người bất đồng.)
- As a dissentient, she felt it was her duty to speak up. (Là một người bất đồng chính kiến, cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"without a dissentient voice": một cách hoàn toàn nhất trí, không có ai phản đối.
- The resolution was adopted without a dissentient voice. (Nghị quyết đã được thông qua một cách hoàn toàn nhất trí.)
Dissentient trong bối cảnh lịch sử/tôn giáo: Dùng để chỉ những người Công giáo ở Anh từ chối tuân theo Đạo luật Tối thượng (Act of Supremacy) và không tham dự các nghi lễ của Nhà thờ Anh giáo sau cuộc Cải cách.
Biến thể và từ gần giống
Dissent (động từ/danh từ): bất đồng, sự bất đồng ý kiến.
- The right to dissent is fundamental. (Quyền bất đồng chính kiến là nền tảng.)
Dissenter (danh từ): người bất đồng chính kiến (thường dùng phổ biến hơn
dissentient).- The law protects dissenters. (Luật pháp bảo vệ những người bất đồng chính kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Dissenting, nonconforming, opposing, disagreeing.
- Danh từ: Dissenter, objector, nonconformist, protester.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Assenting, consenting, agreeing, conforming.
- Danh từ: Conformist, supporter, adherent, follower.
tính từ
- không tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thức
- without a dissentient voicekhông có ai chống, hoàn toàn nhất trí
danh từ
- người không tán thành quan điểm của đa số; người không tán thành quan điểm chính thức