dissenting

Học thuật
Thân thiện
dissenting

A judge writes a dissenting opinion in a legal case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến: Chỉ việc không đồng ý hoặc quan điểm khác biệt, đặc biệt với ý kiến của số đông hoặc quan điểm chính thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge wrote a dissenting opinion in the court case. (Vị thẩm phán đã viết một ý kiến bất đồng trong vụ án.)
    • She was the only dissenting voice in the committee meeting. ( ấy tiếng nói bất đồng duy nhất trong cuộc họp ủy ban.)
    • The dissenting members of the group proposed an alternative plan. (Các thành viên bất đồng quan điểm trong nhóm đã đề xuất một kế hoạch thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a dissenting position": Ở vị trí bất đồng, lập trường đối lập.
    • He found himself in a dissenting position on the new policy. (Ông ấy thấy mìnhvị trí bất đồng với chính sách mới.)
  • "Dissenting view/voice": Quan điểm/tiếng nói bất đồng.
    • It's important to listen to dissenting views in a democracy. (Việc lắng nghe những quan điểm bất đồng rất quan trọng trong một nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissent (động từ): Bất đồng, không tán thành.
    • Two members dissented from the final decision. (Hai thành viên bất đồng với quyết định cuối cùng.)
  • Dissent (danh từ): Sự bất đồng ý kiến, quan điểm đối lập.
    • There was no dissent regarding the budget. (Không sự bất đồng nào liên quan đến ngân sách.)
  • Dissenter (danh từ): Người bất đồng chính kiến.
    • The proposal was passed despite objections from the dissenter. (Đề xuất đã được thông qua bất chấp sự phản đối của người bất đồng chính kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposing: Phản đối, chống lại.
  • Nonconforming: Không tuân theo, không đồng nhất.
  • Contrary: Trái ngược, đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Consenting: Đồng ý, tán thành.
  • Assenting: Đồng ý, chấp thuận.
  • Conforming: Tuân theo, phù hợp.
dissenting

A judge writes a dissenting opinion in a legal case.

Adjective
  1. bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến (đặc biệt với số đông)

Từ tương tự