dissident

/'disidənt/
Học thuật
Thân thiện
dissident

A dissident writer publishes his work in a small, independent newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bất đồng chính kiến: Mộtnhân công khai bất đồng hoặc phản đối các chính sách, hành động hoặc hệ tư tưởng của một chính quyền, tổ chức, hoặc quan điểm chính thống.
    • Người bất đồng quan điểm: Người không tán thành với quan điểm của đa số hoặc quan điểm chính thức trong một nhóm, tổ chức.
  2. Tính từ:

    • Bất đồng, chống đối: Miêu tả một người, nhóm người, hoặc hành động thể hiện sự bất đồng công khai, đặc biệt với chính quyền hoặc quan điểm thống trị.
    • Không tán thành: Đặc trưng bởi sự không đồng ý với các niềm tin, chính sách, hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The writer was exiled for being a political dissident. (Nhà văn bị lưu đày một người bất đồng chính kiến.)
    • Several dissidents were arrested for protesting the new law. (Một số người bất đồng chính kiến đã bị bắt biểu tình phản đối luật mới.)
  • Tính từ:

    • He was known for his dissident views on economic policy. (Ông ấy nổi tiếng với những quan điểm bất đồng về chính sách kinh tế.)
    • The dissident group published an underground newspaper. (Nhóm chống đối đã xuất bản một tờ báo ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissident movement": Phong trào bất đồng chính kiến, thường chỉ một tập hợp tổ chức của những người chống đối.

    • The dissident movement gained momentum in the 1980s. (Phong trào bất đồng chính kiến đã gia tăng sức mạnh vào những năm 1980.)
  • "Dissident voice": Tiếng nói bất đồng, chỉ ý kiến hoặc cá nhân đơn lẻ dám lên tiếng phản đối.

    • She was the lone dissident voice in the committee meeting. ( ấy tiếng nói bất đồng duy nhất trong cuộc họp ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissidence (n): Tình trạng bất đồng chính kiến; hành động hoặc tư tưởng bất đồng.

    • The government tried to suppress all signs of dissidence. (Chính phủ cố gắng đàn áp mọi dấu hiệu của sự bất đồng chính kiến.)
  • Dissenting (adj): tính chất bất đồng, không tán thành (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc tôn giáo).

    • The judge wrote a dissenting opinion. (Vị thẩm phán đã viết một ý kiến bất đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Người phản đối (protester), người bất đồng (dissenter), người chống đối (opponent), kẻ nổi loạn (rebel).
  • Tính từ: Bất đồng (disagreeing), chống đối (opposing), dị giáo (heretical - trong ngữ cảnh tôn giáo/tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dissident".)

dissident

A dissident writer publishes his work in a small, independent newspaper.

tính từ
  1. bất đồng, bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến; không tán thành quan điểm của đa số, không tán thành quan điểm chính thức; chống đối, phản đối
danh từ
  1. người bất đồng, người bất đồng quan điểm, người bất đồng ý kiến; người không tán thành quan điểm của đa số, người không tán thành quan điểm chính thức; người chống đối, người phản đối
  2. (như) dissenter