unorthodox

/'ʌn'ɔ:θədɔks/
Học thuật
Thân thiện
unorthodox

She uses an unorthodox method to solve the math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính thống, không theo quy tắc thông thường: Chỉ những điều không tuân theo các phương pháp, ý kiến, hoặc cách thức truyền thống, thông thường, hoặc được chấp nhận rộng rãi.
    • Khác thường, dị biệt: Chỉ những hành vi, suy nghĩ, hoặc phong cách độc lập, phá cách, không đi theo lối mòn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unorthodox teaching methods surprised the students. (Những phương pháp giảng dạy không chính thống của ông ấy đã làm các học sinh ngạc nhiên.)
    • She has an unorthodox approach to solving problems. ( ấy một cách tiếp cận khác thường để giải quyết vấn đề.)
    • The artist's unorthodox style made him famous. (Phong cách dị biệt của người nghệ sĩ đã khiến ông nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unorthodox in one's views": quan điểm không chính thống.

    • The scientist was unorthodox in his views on the origin of the universe. (Nhà khoa học những quan điểm không chính thống về nguồn gốc vũ trụ.)
  • "an unorthodox solution": một giải pháp không theo lối thông thường.

    • Facing a deadlock, they had to find an unorthodox solution. (Đối mặt với bế tắc, họ buộc phải tìm một giải pháp không theo lối thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Unorthodoxy (danh từ): tính chất không chính thống, sự dị giáo.
    • His unorthodoxy often led to debates. (Tính không chính thống của ông thường dẫn đến các cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
  • Nontraditional: không truyền thống.
  • Irregular: không đều đặn, bất quy tắc (trong một số ngữ cảnh).
  • Heterodox: dị giáo, quan điểm khác biệt (thường dùng trong tôn giáo hoặc học thuyết).
Từ trái nghĩa
  • Orthodox: chính thống.
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
  • Traditional: truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • To march to the beat of a different drum: (nghĩa bóng) hành động hoặc suy nghĩ một cách độc lập, khác biệt so với số đông, tương tự như tinh thần "unorthodox".
    • He has always marched to the beat of a different drum with his unorthodox business ideas. (Anh ấy luôn hành động khác biệt với những ý tưởng kinh doanh không chính thống của mình.)
unorthodox

She uses an unorthodox method to solve the math problem on the chalkboard.

tính từ
  1. không chính thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unorthodox"