dissimilation
/'disimi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự dị hóa: Một hiện tượng ngữ âm học trong đó hai âm tương tự hoặc giống nhau trong một từ trở nên khác biệt hơn để dễ phát âm hoặc phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dissimilation est un processus phonétique courant. (Sự dị hóa là một quá trình ngữ âm phổ biến.)
- On observe une dissimilation dans l'évolution du mot latin "peregrinus" vers l'ancien français "pelerin". (Người ta quan sát thấy một sự dị hóa trong quá trình biến đổi từ tiếng Latin "peregrinus" sang tiếng Pháp cổ "pelerin".)
Các cách sử dụng nâng cao
"dissimilation consonantique": sự dị hóa phụ âm.
- La dissimilation consonantique explique certains changements dans les langues romanes. (Sự dị hóa phụ âm giải thích một số thay đổi trong các ngôn ngữ Rôman.)
"dissimilation à distance": sự dị hóa từ xa (khi các âm không đứng cạnh nhau).
- Ce type de dissimilation à distance est plus rare. (Loại sự dị hóa từ xa này hiếm gặp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Dissimiler (động từ): làm cho khác đi, gây ra sự dị hóa.
- Ce contexte peut dissimiler deux sons identiques. (Ngữ cảnh này có thể làm cho hai âm giống nhau trở nên khác đi.)
Assimilation (danh từ giống cái): sự đồng hóa (hiện tượng ngược lại, khi một âm trở nên giống âm bên cạnh).
Từ đồng nghĩa
- Différenciation phonétique: sự khác biệt hóa về ngữ âm.
- Modification distinctive: sự biến đổi để phân biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dissimilation" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dissimilation" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự dị hóa