likeness

/'laiknis/
danh từ
  1. tính chất giống; sự giống, hình thức giống (cái )
  2. chân dung
    • to take someone's likeness
      vẽ chân dung ai
  3. vật giống như tạc; người giống như tạc
    • son is the likeness of his father
      con giống bố như tạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "likeness"

Từ có nhắc đến "likeness"

likeness
A child draws a good likeness of her mother.