similitude

/si'militju:d/
danh từ
  1. sự giống, trạng thái giống
  2. sự so sánh
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao, bản chép; vật giống, người giống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "similitude"

similitude
A child points out the similitude between two seashells on the beach.