dissimulation
/di,simju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
She maintained a smile of pure dissimulation while reading the disappointing letter.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự che đậy, sự che giấu: Hành động cố ý che giấu cảm xúc, ý định hoặc sự thật thật sự của mình.
- Sự vờ vĩnh, sự giả vờ, sự giả đạo đức: Hành động thể hiện ra bên ngoài một thái độ hoặc niềm tin không đúng với suy nghĩ thật bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His smile was a mere dissimulation of his anger. (Nụ cười của anh ta chỉ là sự che giấu cơn giận dữ.)
- Politicians are often accused of dissimulation. (Các chính trị gia thường bị cáo buộc là giả vờ.)
- She saw through his dissimulation and knew he was lying. (Cô ấy nhìn thấu sự giả vờ của anh ta và biết anh ta đang nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An act of dissimulation": Một hành động che giấu hoặc giả vờ.
- The spy's life required constant acts of dissimulation. (Cuộc sống của điệp viên đòi hỏi những hành động che giấu liên tục.)
"A mask of dissimulation": Một lớp mặt nạ giả tạo.
- He wore a mask of dissimulation to hide his true plans. (Anh ta đeo một lớp mặt nạ giả tạo để che giấu kế hoạch thật sự.)
Biến thể và từ gần giống
Dissimulate (động từ): Che giấu, giả vờ.
- He was able to dissimulate his fear very well. (Anh ta có thể che giấu nỗi sợ hãi rất tốt.)
Dissimulator (danh từ): Người hay che đậy, giả vờ.
- He was a skilled dissimulator, fooling everyone. (Hắn là một tay che đậy điêu luyện, lừa được tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Deception: Sự lừa dối.
- Pretense: Sự giả vờ.
- Hypocrisy: Sự đạo đức giả.
- Concealment: Sự che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dissimulation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dissimulation')
She maintained a smile of pure dissimulation while reading the disappointing letter.
danh từ
- sự che đậy, sự che giấu
- sự vờ vĩnh, sự giả vờ, sự giả đạo đức