dissoluble
/di'sɔljubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Chính trị) Có thể giải tán: Dùng để chỉ một tổ chức, cơ quan hoặc nhóm có thể bị chấm dứt hoạt động một cách chính thức hoặc hợp pháp.
- (Từ hiếm, ít dùng) Có thể hòa tan: Có khả năng bị phân tán và hòa vào trong một chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le contrat est dissoluble par accord mutuel. (Hợp đồng có thể giải tán bằng thỏa thuận chung.)
- Un mariage n'est pas dissoluble dans cette culture. (Hôn nhân là không thể giải tán trong nền văn hóa này.)
- (Nghĩa hiếm) Cette substance est dissoluble dans l'eau. (Chất này có thể hòa tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lien dissoluble": Mối liên kết có thể hủy bỏ.
- Leur partenariat est un lien dissoluble. (Quan hệ đối tác của họ là một mối liên kết có thể hủy bỏ.)
"Union dissoluble": Sự kết hợp có thể chấm dứt.
- Une union civile est souvent dissoluble. (Một kết hợp dân sự thường có thể chấm dứt.)
Biến thể và từ gần giống
Dissoudre (động từ): giải tán, hòa tan.
- Le président peut dissoudre l'assemblée. (Tổng thống có thể giải tán quốc hội.)
Dissolution (danh từ): sự giải tán, sự hòa tan.
- La dissolution du parlement a été annoncée. (Việc giải tán nghị viện đã được công bố.)
Indissoluble (tính từ): không thể giải tán, không thể hòa tan.
- Un serment indissoluble. (Một lời thề không thể hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Résiliable: có thể hủy bỏ (hợp đồng).
- Réversible: có thể đảo ngược, có thể thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Indissoluble: không thể giải tán.
- Perpétuel: vĩnh viễn, lâu dài.
- Insoluble: không thể hòa tan.
tính từ
- (chính trị) có thể giải tán
- Assemblée dissolublehội đồng có thể giải tán
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hòa tan được