dissoluble
/di'sɔljubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hoà tan: Có khả năng bị phân tán và hoà lẫn vào một chất lỏng để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
- Có thể làm rã ra, có thể phân huỷ: Có khả năng bị phá vỡ cấu trúc liên kết, dẫn đến sự tan rã hoặc chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sugar is dissoluble in water. (Đường có thể hoà tan trong nước.)
- Some plastics are not dissoluble in common solvents. (Một số loại nhựa không thể hoà tan trong các dung môi thông thường.)
- The agreement was dissoluble by mutual consent. (Thoả thuận đó có thể bị huỷ bỏ bằng sự đồng thuận của cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học: Dùng để mô tả tính chất của một chất khi tiếp xúc với một dung môi.
- The salt proved to be easily dissoluble in the solution. (Muối đó tỏ ra dễ dàng hoà tan trong dung dịch.)
Trong văn chương hoặc pháp lý: Dùng để mô tả một mối liên kết, một cam kết có thể bị chấm dứt.
- They entered into a dissoluble partnership. (Họ đã bước vào một mối quan hệ đối tác có thể giải thể.)
Biến thể và từ gần giống
Dissolve (động từ): Hoà tan, giải tán.
- Stir until the powder dissolves completely. (Khuấy cho đến khi bột hoà tan hoàn toàn.)
Dissolution (danh từ): Sự hoà tan; sự giải tán, sự tan rã.
- The dissolution of the committee was inevitable. (Việc giải tán uỷ ban là không thể tránh khỏi.)
Soluble (tính từ): Có thể hoà tan. (Từ này phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- This vitamin is fat-soluble. (Loại vitamin này tan trong chất béo.)
Từ đồng nghĩa
- Soluble: Có thể hoà tan.
- Disintegrable: Có thể phân rã.
- Terminable: Có thể chấm dứt.
Từ trái nghĩa
- Indissoluble: Không thể hoà tan; không thể huỷ bỏ, vĩnh viễn.
- Insoluble: Không thể hoà tan.
tính từ
- hoà tan được
- có thể làm rã ra