dissolvable

/di'zɔlvəbl/
Học thuật
Thân thiện
dissolvable

The doctor gives the patient a dissolvable tablet to take with water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hòa tan: Chỉ tính chất của một chất (thường rắn) có thể bị phá vỡ trộn lẫn hoàn toàn vào trong một chất lỏng, tạo thành một dung dịch đồng nhất.
    • Có thể phân hủy, có thể tan rã: Chỉ tính chất của một vật thể có thể bị phá vỡ thành các phần nhỏ hơn hoặc biến mất, thường do tác động của nước hoặc các yếu tố khác.
    • Có thể giải thể, có thể hủy bỏ: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, có thể chỉ một thỏa thuận, tổ chức hoặc tình trạng có thể được chấm dứt hoặc làm biến mất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a dissolvable tablet that you put in water. (Đây một viên thuốc có thể hòa tan bạn bỏ vào nước.)
    • The company used dissolvable packaging to reduce plastic waste. (Công ty đã sử dụng bao bì có thể phân hủy để giảm rác thải nhựa.)
    • The agreement was dissolvable by mutual consent. (Thỏa thuận có thể được hủy bỏ bằng sự đồng thuận của cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học y học: Thường dùng để mô tả các dạng thuốc, chất phụ gia hoặc vật liệu được thiết kế để tan trong chất lỏng cơ thể hoặc nước.

    • Dissolvable stitches are often used in surgery. (Chỉ khâu có thể tự tan thường được sử dụng trong phẫu thuật.)
  • Trong môi trường: Dùng để mô tả các sản phẩm thân thiện với môi trường, khả năng phân hủy sinh học.

    • We need to find more dissolvable alternatives to single-use plastics. (Chúng ta cần tìm nhiều lựa chọn thay thế có thể phân hủy hơn cho đồ nhựa dùng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissolve (động từ): Hòa tan, giải thể, làm tan biến.
    • Sugar dissolves in hot water. (Đường hòa tan trong nước nóng.)
  • Dissolution (danh từ): Sự hòa tan, sự giải thể, sự tan rã.
    • The dissolution of the parliament was announced. (Việc giải thể quốc hội đã được thông báo.)
  • Soluble (tính từ): Có thể hòa tan (thường dùng trong hóa học, gần nghĩa với một nghĩa của "dissolvable").
    • This vitamin is fat-soluble. (Loại vitamin này có thể hòa tan trong chất béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Soluble: Có thể hòa tan (nhấn mạnh khả năng hòa tan trong dung môi).
  • Biodegradable: Có thể phân hủy sinh học (nhấn mạnh quá trình phân hủy bởi vi sinh vật).
  • Decomposable: Có thể phân hủy.
Từ trái nghĩa
  • Insoluble: Không thể hòa tan.
  • Indissoluble: Không thể phân hủy/hủy bỏ, vĩnh viễn.
  • Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
dissolvable

The doctor gives the patient a dissolvable tablet to take with water.

tính từ
  1. có thể ra, có thể tan rã, có thể phân huỷ
  2. có thể hoà tan; có thể tan ra
  3. có thể giải tán; có thể giải thể
  4. có thể huỷ bỏ
  5. có thể tan biến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dissolvable"