dissolvable

/di'zɔlvəbl/
tính từ
  1. có thể ra, có thể tan rã, có thể phân huỷ
  2. có thể hoà tan; có thể tan ra
  3. có thể giải tán; có thể giải thể
  4. có thể huỷ bỏ
  5. có thể tan biến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dissolvable"

dissolvable
The doctor gives the patient a dissolvable tablet to take with water.