dissolved

Học thuật
Thân thiện
dissolved

The baker dissolved the sugar in a bowl of warm water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về chất rắn) Đã bị hòa tan, đã tan ra: Chỉ trạng thái của một chất rắn đã được trộn đều biến mất vào trong một chất lỏng, tạo thành một dung dịch đồng nhất.
    • Đã bị giải tán, đã bị hủy bỏ: Dùng để mô tả một tổ chức, công ty, hội nhóm, hoặc một thỏa thuận đã chính thức chấm dứt hoạt động hoặc hiệu lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Vật chất):
    • Stir the mixture until the sugar is completely dissolved. (Khuấy hỗn hợp cho đến khi đường tan hoàn toàn.)
    • The dissolved oxygen in the water is essential for fish. (Lượng oxy hòa tan trong nước rất cần thiết cho .)
  • Tính từ (Tổ chức/Thỏa thuận):
    • The partnership was dissolved due to financial disagreements. (Công ty hợp danh đã bị giải tán do bất đồng về tài chính.)
    • Their marriage was officially dissolved last year. (Cuộc hôn nhân của họ đã chính thức bị hủy bỏ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dissolved in tears": Đắm chìm trong nước mắt, khóc nhiều.
    • She was dissolved in tears after hearing the sad news. ( ấy đắm chìm trong nước mắt sau khi nghe tin buồn.)
  • "dissolved parliament": Quốc hội bị giải tán (trước một cuộc bầu cử mới).
    • The Prime Minister requested a dissolved parliament to call for a general election. (Thủ tướng yêu cầu giải tán quốc hội để kêu gọi một cuộc tổng tuyển cử.)
Biến thể từ liên quan
  • Dissolve (động từ): Hòa tan, giải tán.
    • Salt dissolves easily in water. (Muối tan dễ dàng trong nước.)
    • The board voted to dissolve the committee. (Hội đồng bỏ phiếu giải tán ủy ban.)
  • Dissolution (danh từ): Sự hòa tan; sự giải tán.
    • The dissolution of sugar in coffee is a physical change. (Sự hòa tan của đường trong cà phê một biến đổi vật .)
    • The dissolution of the Soviet Union happened in 1991. (Sự giải tán của Liên xảy ra vào năm 1991.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật chất: Melted (tan chảy), liquefied (hóa lỏng), dispersed (phân tán).
  • Tổ chức: Terminated (chấm dứt), disbanded (giải tán), annulled (hủy bỏ).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
  • Dissolve into: Tan biến thành, chuyển hóa thành (thường dùng cho âm thanh, cảm xúc).
    • Her laughter dissolved into uncontrollable giggles. (Tiếng cười của ấy tan biến thành những tiếng cười khúc khích không kiềm chế được.)
    • The peaceful protest dissolved into chaos. (Cuộc biểu tình ôn hòa biến thành hỗn loạn.)
dissolved

The baker dissolved the sugar in a bowl of warm water.

Adjective
  1. (vật chất cứng) bị nóng chảy, bị tan chảy

Từ tương tự

Từ chứa "dissolved"