dissoudre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hòa tan: Làm cho một chất rắn biến mất trong một chất lỏng, tạo thành một dung dịch đồng nhất.
- Làm tan rã, làm tiêu tan: Làm cho một tập thể, một cảm xúc, hoặc một trạng thái mất đi sự gắn kết hoặc biến mất.
- Chấm dứt, giải tán: Chấm dứt sự tồn tại hợp pháp hoặc chính thức của một tổ chức, một hội đồng, hoặc một mối quan hệ.
- (Từ cũ) Cởi (nút): Tháo gỡ, mở ra (một nút thắt).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le sucre se dissout rapidement dans le thé chaud. (Đường hòa tan nhanh trong trà nóng.)
- Le temps a fini par dissoudre leur rancune. (Thời gian cuối cùng đã làm tiêu tan mối hận thù của họ.)
- Le président a le pouvoir de dissoudre l'Assemblée nationale. (Tổng thống có quyền giải tán Quốc hội.)
- Le tribunal a prononcé la décision de dissoudre leur association. (Tòa án đã tuyên quyết định giải tán hội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dissoudre une assemblée": giải tán một hội đồng, một phiên họp.
- Le maire peut dissoudre le conseil municipal. (Thị trưởng có thể giải tán hội đồng thành phố.)
"se dissoudre dans": tan biến vào, hòa lẫn vào (nghĩa bóng).
- La brume matinale se dissout dans les premiers rayons du soleil. (Làn sương sớm tan biến trong những tia nắng đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Dissolution (danh từ giống cái): sự hòa tan; sự giải tán.
- La dissolution du parlement a été annoncée. (Việc giải tán nghị viện đã được thông báo.)
Dissolvant (tính từ/danh từ giống đực): có tính hòa tan; chất dung môi.
- L'acétone est un dissolvant puissant. (Acetone là một chất dung môi mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Fondre: làm tan chảy (thường cho chất rắn do nhiệt).
- Délier: tháo gỡ, cởi trói (cho nút thắt, mối quan hệ).
- Annuler: hủy bỏ (một thỏa thuận, cuộc hôn nhân).
- Disperser: giải tán (một đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ đơn hoặc kết hợp với giới từ.) - Se dissoudre dans: tự hòa tan vào, tan biến vào. - Le groupe s'est dissous dans la foule. (Nhóm người đã tan biến vào đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Dissoudre un mariage: hủy hôn, chấm dứt hôn nhân (thường qua quyết định tòa án).
- Leur union a été dissoute par le tribunal. (Cuộc hôn nhân của họ đã bị tòa án hủy bỏ.)
ngoại động từ
- hòa tan
- L'eau chaude dissout les sels plus facilement que l'eau froidenước nóng hòa tn các muối dễ hơn là nước lạnh
- làm tan rã, làm tiêu tan
- Dissoudre la colèrelàm tiêu tan cơn nóng giận
- chấm dứt giải tán
- Dissoudre un mariagechấm dứt một cuộc hôn nhân
- Dissoudre un partigiải tán một đảng
- (từ cũ, nghĩa cũ) cởi (nút)