Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - English
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
search result for distance vision in Vietnamese - English dictionary
gang tay
khoảng cách
thị trường
hiển hiện
muôn dặm
gang tấc
đỗi
bái vọng
bỏ xa
ì ầm
sơn xuyên
kéo bộ
nhác
quãng
hổn hển
ẩn hiện
đường đất
sá quản
khoảng
chấp chới
điểm
bề thế