distracted

/dis'træktid/
Học thuật
Thân thiện
distracted

The student looks distracted during the math lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất tập trung, sao nhãng: Trạng thái không thể tập trung sự chú ý vào một việc đó bị thu hút bởi những thứ khác hoặc lo lắng, bồn chồn.
    • Quẫn trí, rối trí (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại): Trạng thái tinh thần bị xáo trộn mạnh, có thể do lo lắng, đau buồn hoặc căng thẳng cực độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was too distracted by the noise outside to finish her homework. ( ấy quá bị sao nhãng bởi tiếng ồn bên ngoài để có thể hoàn thành bài tập về nhà.)
    • The driver was distracted and didn't see the red light. (Người lái xe đang mất tập trung không nhìn thấy đèn đỏ.)
    • He seemed distracted and anxious all day. (Anh ấy có vẻ rối trí lo lắng cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be distracted by something": bị phân tâm, sao nhãng bởi điều đó.

    • Students are often distracted by their phones during class. (Học sinh thường bị phân tâm bởi điện thoại trong giờ học.)
  • "a distracted look/expression": một vẻ mặt/ biểu cảm đang mất tập trung hoặc lo ra.

    • She answered with a distracted look, her mind clearly elsewhere. ( ấy trả lời với một vẻ mặt lo ra, tâm trí rõ ràng đangnơi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Distract (động từ): làm phân tâm, làm sao nhãng.

    • Don't distract him while he's driving. (Đừng làm anh ấy phân tâm khi anh ấy đang lái xe.)
  • Distraction (danh từ): sự phân tâm, sự sao nhãng; thứ gây phân tâm.

    • Noise is a major distraction when you're trying to study. (Tiếng ồn một yếu tố gây phân tâm chính khi bạn đang cố gắng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Inattentive: thiếu chú ý, đễnh.
  • Preoccupied: đang bận tâm, đang suy nghĩ về việc khác.
  • Absent-minded: đãng trí, đãng.
Từ trái nghĩa
  • Focused: tập trung.
  • Attentive: chú ý, chăm chú.
  • Engaged: đang tham gia, đang chú tâm.
distracted

The student looks distracted during the math lesson.

tính từ
  1. điên cuồng, mất trí, quẫn trí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "distracted"

Từ có nhắc đến "distracted"