inattentive

/,inə'tentiv/
Học thuật
Thân thiện
inattentive

An inattentive student stares out the window during a math lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chú ý, thiếu tập trung: Chỉ trạng thái không để tâm, không tập trung vào điều đó hoặc ai đó.
    • Thiếu ân cần, thiếu chu đáo: Chỉ thái độ không quan tâm, không săn sóc một cách đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher noticed the inattentive student staring out the window. (Giáo viên nhận thấy học sinh không chú ý đang nhìn ra ngoài cửa sổ.)
    • An inattentive driver is a danger to everyone on the road. (Một tài xế không tập trung mối nguy hiểm cho mọi người trên đường.)
    • He was inattentive to the needs of his guests. (Anh ta thiếu chu đáo với nhu cầu của khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inattentive to": không chú ý đến, thờ ơ với (một người, một nhu cầu, hoặc một chi tiết cụ thể).
    • She was inattentive to the small details in the contract. ( ấy đã không chú ý đến những chi tiết nhỏ trong hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inattention (danh từ): sự không chú ý, sự đễnh.

    • A moment of inattention caused the accident. (Một khoảnh khắc đễnh đã gây ra tai nạn.)
  • Attentive (tính từ, trái nghĩa): chú ý, ân cần, chu đáo.

    • An attentive listener. (Một người nghe chú tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Neglectful: sao lãng, cẩu thả.
  • Distracted: bị phân tâm, đãng.
  • Heedless: không thận trọng, không để ý.
Thành ngữ liên quan
  • To lend an inattentive ear: Nghe một cách không chú ý.
    • The manager lent an inattentive ear to the employee's concerns. (Người quản lý đã nghe những lo ngại của nhân viên một cách không chú ý.)
inattentive

An inattentive student stares out the window during a math lesson.

tính từ
  1. vô ý, không chú ý, không lưu tâm
    • to lend somebody an inattentive ear
      không chú ý nghe ai nói
  2. thiếu lễ độ, khiếm nhã
  3. thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu săn sóc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inattentive"

Từ có nhắc đến "inattentive"