distrait

/dis'trei/
Học thuật
Thân thiện
distrait

He looked distrait during the meeting, his gaze fixed on the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lãng trí, đãng trí: Trạng thái không tập trung, mất chú ý vào việc đang làm hoặc cuộc trò chuyện hiện tại, thường do tâm trí đang bận nghĩ về việc khác hoặc do lo lắng.
    • Phân tâm: Sự xao nhãng, không để tâm hoàn toàn vào sự việc trước mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He seemed distrait during the meeting, constantly looking out the window. (Anh ấy có vẻ lãng trí trong cuộc họp, liên tục nhìn ra ngoài cửa sổ.)
    • Her distrait manner made it clear she was worried about something else. (Cử chỉ đãng trí của ấy cho thấy đang lo lắng về chuyện khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be distrait": ở trong trạng thái đãng.

    • The professor was often distrait, lost in his own thoughts. (Vị giáo sư thường xuyên đãng, chìm đắm trong suy nghĩ của chính mình.)
  • "a distrait expression": một vẻ mặt đãng trí, thờ ơ.

    • She answered with a distrait expression, not really hearing the question. ( ấy trả lời với vẻ mặt đãng trí, không thực sự nghe thấy câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Distracted (adj): bị phân tâm, mất tập trung (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Absent-minded (adj): đãng trí, hay quên (nhấn mạnh thói quen hay quên).
  • Preoccupied (adj): bận tâm, đang lo nghĩ về việc đó.
Từ đồng nghĩa
  • Inattentive: không chú ý.
  • Abstracted: trầm , đãng.
  • Heedless: không để ý, bất cẩn.
Lưu ý
  • "Distrait" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với "distracted".
  • Từ này thường mô tả trạng thái tạm thời của sự mất tập trung do tâm trí bận tưởng tượng hoặc lo âu, chứ không nhất thiết một đặc điểm tính cách lâu dài.
distrait

He looked distrait during the meeting, his gaze fixed on the window.

tính từ
  1. lãng trí, đãng trí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự