distrustfulness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tin cậy, sự nghi ngờ: Trạng thái tâm lý hoặc đặc điểm tính cách của việc thiếu lòng tin, luôn cảm thấy nghi ngờ hoặc e dè về người khác, ý định của họ hoặc tính xác thực của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant distrustfulness made it hard to form close friendships. (Sự nghi ngờ thường trực của anh ấy khiến việc hình thành tình bạn thân thiết trở nên khó khăn.)
- The political climate was filled with distrustfulness among the different parties. (Bầu không khí chính trị tràn ngập sự thiếu tin tưởng giữa các đảng phái khác nhau.)
- She viewed the offer with distrustfulness, wondering about the hidden motives. (Cô ấy nhìn đề nghị đó với sự nghi ngờ, tự hỏi về những động cơ ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A culture of distrustfulness": Một môi trường hoặc xã hội nơi sự nghi ngờ là phổ biến.
- The scandal led to a culture of distrustfulness towards the media. (Vụ bê bối đã dẫn đến một văn hóa nghi ngờ đối với giới truyền thông.)
"To be tinged with distrustfulness": Mang đậm dấu ấn hoặc bị ảnh hưởng bởi sự nghi ngờ.
- Their cooperation was always tinged with distrustfulness. (Sự hợp tác của họ luôn nhuốm màu nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Distrust (n/v): Sự không tin tưởng / Không tin tưởng. (Từ này nhấn mạnh hành động hoặc cảm giác hơn là đặc điểm tính cách lâu dài).
- Distrustful (adj): Hay nghi ngờ, đa nghi.
- He gave her a distrustful look. (Anh ta ném cho cô ấy một cái nhìn đầy nghi ngờ.)
- Mistrustfulness (n): Có nghĩa rất gần với "distrustfulness", thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
- Suspicion: Sự nghi ngờ, sự hồ nghi.
- Wariness: Sự thận trọng, sự cảnh giác.
- Cynicism: Thái độ hoài nghi, tin rằng người khác chỉ hành động vì lợi ích cá nhân.
Từ trái nghĩa
- Trustfulness: Sự tin cậy, sự dễ tin người.
- Credulity: Tính cả tin.
- Confidence: Sự tin tưởng, lòng tin.
Noun
- sự không tin cậy
- sự nghi ngờ