distrustfulness

Học thuật
Thân thiện
distrustfulness

She felt a deep distrustfulness toward the stranger's offer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không tin cậy, sự nghi ngờ: Trạng thái tâm lý hoặc đặc điểm tính cách của việc thiếu lòng tin, luôn cảm thấy nghi ngờ hoặc e dè về người khác, ý định của họ hoặc tính xác thực của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant distrustfulness made it hard to form close friendships. (Sự nghi ngờ thường trực của anh ấy khiến việc hình thành tình bạn thân thiết trở nên khó khăn.)
    • The political climate was filled with distrustfulness among the different parties. (Bầu không khí chính trị tràn ngập sự thiếu tin tưởng giữa các đảng phái khác nhau.)
    • She viewed the offer with distrustfulness, wondering about the hidden motives. ( ấy nhìn đề nghị đó với sự nghi ngờ, tự hỏi về những động cơ ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A culture of distrustfulness": Một môi trường hoặc xã hội nơi sự nghi ngờ phổ biến.

    • The scandal led to a culture of distrustfulness towards the media. (Vụ bê bối đã dẫn đến một văn hóa nghi ngờ đối với giới truyền thông.)
  • "To be tinged with distrustfulness": Mang đậm dấu ấn hoặc bị ảnh hưởng bởi sự nghi ngờ.

    • Their cooperation was always tinged with distrustfulness. (Sự hợp tác của họ luôn nhuốm màu nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Distrust (n/v): Sự không tin tưởng / Không tin tưởng. (Từ này nhấn mạnh hành động hoặc cảm giác hơn đặc điểm tính cách lâu dài).
  • Distrustful (adj): Hay nghi ngờ, đa nghi.
    • He gave her a distrustful look. (Anh ta ném cho ấy một cái nhìn đầy nghi ngờ.)
  • Mistrustfulness (n): Có nghĩa rất gần với "distrustfulness", thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Suspicion: Sự nghi ngờ, sự hồ nghi.
  • Wariness: Sự thận trọng, sự cảnh giác.
  • Cynicism: Thái độ hoài nghi, tin rằng người khác chỉ hành động lợi ích cá nhân.
Từ trái nghĩa
  • Trustfulness: Sự tin cậy, sự dễ tin người.
  • Credulity: Tính cả tin.
  • Confidence: Sự tin tưởng, lòng tin.
distrustfulness

She felt a deep distrustfulness toward the stranger's offer.

Noun
  1. sự không tin cậy
  2. sự nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa