trustfulness
/'trʌstfulnis/
Học thuậtThân thiện
A child shows trustfulness by holding a parent's hand while crossing the street.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm: Đặc điểm tính cách của một người dễ dàng tin tưởng vào sự trung thực và đáng tin cậy của người khác.
- Sự cả tin: Trạng thái hoặc phẩm chất sẵn sàng tin tưởng mà không nghi ngờ nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her trustfulness was evident in how she believed everyone's good intentions. (Tính hay tin cậy của cô ấy thể hiện rõ qua việc cô tin vào ý tốt của mọi người.)
- The child's natural trustfulness made him vulnerable to deception. (Sự cả tin tự nhiên của đứa trẻ khiến nó dễ bị lừa gạt.)
- He lost his trustfulness after being betrayed. (Anh ấy đã đánh mất tính hay tín nhiệm sau khi bị phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blind trustfulness": sự cả tin mù quáng.
- His blind trustfulness in strangers often got him into trouble. (Sự cả tin mù quáng của anh ấy vào người lạ thường khiến anh gặp rắc rối.)
"Innocent trustfulness": sự tin cậy ngây thơ, trong sáng.
- She viewed the world with an innocent trustfulness. (Cô ấy nhìn thế giới bằng một sự tin cậy ngây thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Trustful (adj): hay tin cậy, dễ tin người.
- He has a trustful nature. (Anh ấy có bản tính hay tin người.)
Trusting (adj): tin tưởng, có lòng tin.
- She gave him a trusting smile. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười đầy tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Credulity: tính cả tin, dễ tin.
- Gullibility: tính dễ bị lừa, cả tin.
Từ trái nghĩa
- Distrust: sự nghi ngờ, không tin.
- Suspicion: sự hồ nghi, ngờ vực.
- Wariness: sự thận trọng, cảnh giác.
A child shows trustfulness by holding a parent's hand while crossing the street.
danh từ
- tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm