distrust

/dis'trʌst/
Học thuật
Thân thiện
distrust

She felt a deep distrust toward the stranger's offer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự không tin, sự thiếu tin tưởng: Cảm giác hoặc thái độ nghi ngờ rằng ai đó không trung thực hoặc điều đó không đúng sự thật, không an toàn hoặc không đáng tin cậy.
    • Sự ngờ vực, sự nghi ngờ: Sự hoài nghi mạnh mẽ về tính xác thực, thiện chí hoặc độ tin cậy của một người hoặc một điều đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Không tin, không tin tưởng: cảm giác nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào ai đó hoặc điều đó.
    • Ngờ vực, nghi ngờ: Cảm thấy rằng một người có thể lừa dối hoặc một tình huống có thể gây hại, dẫn đến việc thiếu lòng tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a deep distrust between the two rival companies. ( một sự thiếu tin tưởng sâu sắc giữa hai công ty đối thủ.)
    • Her distrust of strangers made her very cautious. (Sự ngờ vực của ấy với người lạ khiến trở nên rất thận trọng.)
  • Ngoại động từ:

    • I distrust his promises because he has broken them before. (Tôi không tin những lời hứa của anh ta trước đây anh ta đã thất hứa.)
    • Many people distrust the information from that news source. (Nhiều người nghi ngờ thông tin từ nguồn tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutual distrust": Sự nghi ngờ lẫn nhau.

    • The negotiations failed due to mutual distrust. (Các cuộc đàm phán thất bại sự nghi ngờ lẫn nhau.)
  • "To view with distrust": Nhìn với ánh mắt nghi ngờ, ngờ vực.

    • The new proposal was viewed with distrust by the committee. (Đề xuất mới bị ủy ban nhìn với ánh mắt đầy ngờ vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Distrustful (tính từ): Đa nghi, hay nghi ngờ.

    • He gave me a distrustful look. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn đầy nghi ngờ.)
  • Mistrust (danh từ/động từ): Có nghĩa rất gần với "distrust", thường được dùng thay thế nhau, chỉ sự nghi ngờ, thiếu tin tưởng.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Suspicion (sự nghi ngờ), doubt (sự hoài nghi), skepticism (sự hoài nghi, thuyết hoài nghi).
  • Động từ: Suspect (nghi ngờ), doubt (hoài nghi), be wary of (thận trọng với, cảnh giác với).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Trust (sự tin tưởng), confidence (sự tín nhiệm), faith (niềm tin).
  • Động từ: Trust (tin tưởng), believe (tin), rely on (dựa vào, tin cậy vào).
Thành ngữ liên quan
  • To sow (the seeds of) distrust: Gieo rắc sự nghi ngờ.
    • The scandal sowed distrust among the voters. (Vụ bê bối đã gieo rắc sự nghi ngờ giữa các cử tri.)
distrust

She felt a deep distrust toward the stranger's offer.

danh từ
  1. sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực
ngoại động từ
  1. không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực