divagate
/'daivəgeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đi lang thang, đi vớ vẩn: Hành động đi đây đó không có mục đích rõ ràng, không theo một con đường nhất định.
- Lan man ra ngoài đề, chệch đề (khi nói hoặc viết): Hành động rời xa chủ đề chính trong một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc dòng suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- His thoughts began to divagate as he stared out the window. (Suy nghĩ của anh ấy bắt đầu lan man khi anh nhìn ra ngoài cửa sổ.)
- The lecturer tends to divagate, making it hard to follow the main point. (Người thuyết trình có xu hướng chệch đề, khiến người nghe khó theo dõi ý chính.)
- We spent the afternoon divagating through the old town without a map. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lang thang vớ vẩn khắp phố cổ mà không cần bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to divagate from the subject": lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề.
- Please try not to divagate from the subject during the meeting. (Xin hãy cố gắng đừng lạc đề trong cuộc họp.)
- "to divagate into reminiscences": lan man sang những hồi ức.
- His speech divagated into personal reminiscences that were only loosely connected to the topic. (Bài phát biểu của ông ấy lan man sang những hồi ức cá nhân chỉ liên quan lỏng lẻo đến chủ đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Divagation (danh từ): sự đi lang thang; sự lạc đề, chệch hướng.
- The divagation of his argument confused the audience. (Sự chệch hướng trong lập luận của anh ta khiến khán giả bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Digress: lạc đề, đi chệch hướng (khi nói/viết).
- Wander: đi lang thang; suy nghĩ lan man.
- Ramble: nói hoặc viết dài dòng, lan man.
- Stray: đi lạc, đi chệch khỏi (con đường, chủ đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "divagate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "divagate").
nội động từ
- đi lang thang, đi vớ vẩn
- lan man ra ngoài đề, chệch đề (nói viết)