stray

/strei/
Học thuật
Thân thiện
stray

A stray cat cautiously approaches a bowl of food left on a porch step.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị lạc, đi lạc: Dùng để mô tả động vật (thường vật nuôi) hoặc đôi khi người không nhà hoặc đã đi xa khỏi nơithông thường.
    • Rải rác, lác đác, tản mạc: Chỉ một số lượng ít ỏi, xuất hiện một cách ngẫu nhiên, không tập trung.
  2. Danh từ:

    • Vật/người bị lạc: Thường chỉ một con vật (như chó, mèo) bị lạc hoặc không chủ. Cũng có thể chỉ một đứa trẻ hoặc người bị lạc.
  3. Nội động từ:

    • Đi lạc, lạc đường: Di chuyển khỏi con đường, lối đi đúng hoặc khu vực an toàn.
    • Lang thang, đi không mục đích: Di chuyển một cách vô định, không hướng cụ thể.
    • Sai lệch, đi chệch hướng: Rời xa khỏi chủ đề chính, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn đã định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We took in a stray cat. (Chúng tôi nhận nuôi một con mèo bị lạc.)
    • There were only a few stray clouds in the sky. (Trên trời chỉ vài đám mây lác đác.)
  • Danh từ:

    • The animal shelter cares for strays. (Trại động vật chăm sóc những con vật bị lạc.)
  • Nội động từ:

    • The hiker strayed from the trail and got lost. (Người leo núi đã đi lạc khỏi đường mòn bị lạc.)
    • His thoughts strayed during the boring meeting. (Suy nghĩ của anh ấy đã đi lang thang trong cuộc họp nhàm chán.)
    • Please don't stray from the main topic. (Làm ơn đừng đi chệch khỏi chủ đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stray into/onto something": Vô tình đi vào hoặc xâm phạm một khu vực không nên vào.

    • The sheep strayed onto the highway. (Con cừu đã đi lạc vào đường cao tốc.)
  • "a stray bullet": Viên đạn lạc (viên đạn bắn trúng mục tiêu ngoài ý muốn).

    • He was killed by a stray bullet. (Anh ta bị giết bởi một viên đạn lạc.)
  • "stray from the path/straight and narrow": Làm điều sai trái, không tuân theo các quy tắc đạo đức hoặc xã hội.

    • He promised not to stray from the straight and narrow again. (Anh ấy hứa sẽ không lầm đường lạc lối nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Straying (danh động từ/động tính từ hiện tại): Hành động đi lạc hoặc sự chệch hướng.
    • The straying of his attention was obvious. (Sự sao nhãng của anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (bị lạc): Homeless (vô gia cư), lost (bị lạc), abandoned (bị bỏ rơi).
  • Động từ (đi lạc): Wander (lang thang), roam (đi lang thang), deviate (chệch hướng), digress (lan man).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stray from: Đi chệch khỏi, rời xa khỏi.
    • You must not stray from the instructions. (Bạn không được đi chệch khỏi hướng dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Waifs and strays: Những đứa trẻ bị bỏ rơi, lang thang; những người/vật không nơi nương tựa.
    • The charity helps the waifs and strays of the city. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ những trẻ em lang thang không nơi nương tựa của thành phố.)
stray

A stray cat cautiously approaches a bowl of food left on a porch step.

tính từ
  1. lạc, bị lạc
  2. rải rác, lác đác, tản mạn
    • a few stray houses
      vài nhà rải rác
danh từ
  1. súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
  2. tài sản không kế thừa
  3. (rađiô) ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí

Idioms

  • waifs and strays
    (xem) waif
nội động từ
  1. lạc đường, đi lạc
  2. lầm đường lạc lối
  3. (thơ ca) lang thang

Từ tương tự

Từ chứa "stray"

Từ có nhắc đến "stray"