stray
/strei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị lạc, đi lạc: Dùng để mô tả động vật (thường là vật nuôi) hoặc đôi khi là người không có nhà hoặc đã đi xa khỏi nơi ở thông thường.
- Rải rác, lác đác, tản mạc: Chỉ một số lượng ít ỏi, xuất hiện một cách ngẫu nhiên, không tập trung.
Danh từ:
- Vật/người bị lạc: Thường chỉ một con vật (như chó, mèo) bị lạc hoặc không có chủ. Cũng có thể chỉ một đứa trẻ hoặc người bị lạc.
Nội động từ:
- Đi lạc, lạc đường: Di chuyển khỏi con đường, lối đi đúng hoặc khu vực an toàn.
- Lang thang, đi không mục đích: Di chuyển một cách vô định, không có hướng cụ thể.
- Sai lệch, đi chệch hướng: Rời xa khỏi chủ đề chính, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn đã định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We took in a stray cat. (Chúng tôi nhận nuôi một con mèo bị lạc.)
- There were only a few stray clouds in the sky. (Trên trời chỉ có vài đám mây lác đác.)
Danh từ:
- The animal shelter cares for strays. (Trại động vật chăm sóc những con vật bị lạc.)
Nội động từ:
- The hiker strayed from the trail and got lost. (Người leo núi đã đi lạc khỏi đường mòn và bị lạc.)
- His thoughts strayed during the boring meeting. (Suy nghĩ của anh ấy đã đi lang thang trong cuộc họp nhàm chán.)
- Please don't stray from the main topic. (Làm ơn đừng đi chệch khỏi chủ đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stray into/onto something": Vô tình đi vào hoặc xâm phạm một khu vực không nên vào.
- The sheep strayed onto the highway. (Con cừu đã đi lạc vào đường cao tốc.)
"a stray bullet": Viên đạn lạc (viên đạn bắn trúng mục tiêu ngoài ý muốn).
- He was killed by a stray bullet. (Anh ta bị giết bởi một viên đạn lạc.)
"stray from the path/straight and narrow": Làm điều sai trái, không tuân theo các quy tắc đạo đức hoặc xã hội.
- He promised not to stray from the straight and narrow again. (Anh ấy hứa sẽ không lầm đường lạc lối nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Straying (danh động từ/động tính từ hiện tại): Hành động đi lạc hoặc sự chệch hướng.
- The straying of his attention was obvious. (Sự sao nhãng của anh ta là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ (bị lạc): Homeless (vô gia cư), lost (bị lạc), abandoned (bị bỏ rơi).
- Động từ (đi lạc): Wander (lang thang), roam (đi lang thang), deviate (chệch hướng), digress (lan man).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stray from: Đi chệch khỏi, rời xa khỏi.
- You must not stray from the instructions. (Bạn không được đi chệch khỏi hướng dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- Waifs and strays: Những đứa trẻ bị bỏ rơi, lang thang; những người/vật không nơi nương tựa.
- The charity helps the waifs and strays of the city. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ những trẻ em lang thang không nơi nương tựa của thành phố.)
tính từ
- lạc, bị lạc
- rải rác, lác đác, tản mạn
- a few stray housesvài nhà rải rác
danh từ
- súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
- tài sản không có kế thừa
- (rađiô) ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí
Idioms
- waifs and strays(xem) waif
nội động từ
- lạc đường, đi lạc
- lầm đường lạc lối
- (thơ ca) lang thang