diverging

Adjective
  1. phân kỳ, phân rẽ; trệch đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diverging"

diverging
The two roads are diverging in a yellow wood.