diverging
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân kỳ, phân rẽ: Chỉ sự di chuyển, phát triển, hoặc mở rộng ra từ một điểm chung theo các hướng khác nhau, ngày càng cách xa nhau.
- Trệch đi, khác biệt: Chỉ sự trở nên khác biệt, không còn đồng nhất hoặc đi theo cùng một hướng, đặc biệt về ý kiến, lợi ích hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diverging paths in the forest made it hard to choose. (Những con đường phân kỳ trong rừng khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.)
- Their opinions on the matter are increasingly diverging. (Ý kiến của họ về vấn đề này ngày càng trở nên khác biệt.)
- We observed two diverging trends in the market data. (Chúng tôi quan sát thấy hai xu hướng phân kỳ trong dữ liệu thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diverging interests": những lợi ích khác biệt, không còn chung.
- The partnership ended due to their diverging interests. (Mối quan hệ đối tác kết thúc vì lợi ích của họ trở nên khác biệt.)
"Diverging viewpoints": các quan điểm phân rẽ, bất đồng.
- The debate highlighted the diverging viewpoints within the committee. (Cuộc tranh luận làm nổi bật những quan điểm phân rẽ trong nội bộ ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
Diverge (động từ): phân kỳ, rẽ ra, khác đi.
- The roads diverge just ahead. (Những con đường phân kỳ ngay phía trước.)
- Our methods began to diverge over time. (Phương pháp của chúng tôi bắt đầu trở nên khác biệt theo thời gian.)
Divergence (danh từ): sự phân kỳ, sự khác biệt.
- There is a clear divergence in their strategies. (Có một sự phân kỳ rõ ràng trong chiến lược của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Separating: tách ra, chia rẽ.
- Branching: chia nhánh, rẽ nhánh.
- Differing: khác nhau, bất đồng.
Từ trái nghĩa
- Converging: hội tụ, đồng quy.
- Meeting: gặp nhau, hội tụ.
- Uniting: hợp nhất, thống nhất.
Adjective
- phân kỳ, phân rẽ; trệch đi