dives

/'daivi:z/
Học thuật
Thân thiện
dives

The rich man dives into his wealth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phú ông: Trong ngữ cảnh Kinh thánh, "Dives" tên riêng được sử dụng để chỉ một người đàn ông giàu có trong dụ ngôn của Chúa Giê-su. Tên này thường được dùng để đại diện cho sự giàu có vật chất sự thờ ơ trước nỗi khổ của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parable contrasts the rich man, Dives, with the poor beggar Lazarus. (Dụ ngôn đối chiếu người đàn ông giàu có, Dives, với người ăn xin nghèo khó Lazarus.)
    • In the story, Dives ignores the suffering of Lazarus at his gate. (Trong câu chuyện, Dives phớt lờ sự đau khổ của Lazaruscổng nhà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fate of Dives": Số phận của kẻ giàu có ích kỷ.
    • The preacher warned the congregation not to share the fate of Dives. (Vị mục sư cảnh báo giáo dân đừng chia sẻ số phận của Dives.)
  • "a modern Dives": Một người giàu có, thờ ơ với xã hội đương thời.
    • The article criticized the billionaire as a modern Dives, blind to the poverty around him. (Bài báo chỉ trích tỷ phú như một Dives thời hiện đại, mù quáng trước sự nghèo khó xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rich man (n): Người đàn ông giàu có (cách gọi chung, không phải tên riêng).
    • The rich man lived in a mansion. (Người đàn ông giàu sống trong một biệt thự.)
Từ đồng nghĩa
  • Wealthy man: Người đàn ông giàu có.
  • Millionaire: Triệu phú (trong ngữ cảnh hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "Dives" (viết hoa) chủ yếu một danh từ riêng xuất phát từ truyền thống Kinh thánh Latinh. không phải dạng số nhiều của động từ "dive" (lao xuống, lặn).
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng ngoài các ngữ cảnh liên quan đến dụ ngôn Kinh thánh hoặc các bài viết, bài giảng chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức xã hội.
dives

The rich man dives into his wealth.

danh từ
  1. (kinh thánh) phú ông

Từ gần giống

Từ chứa "dives"